CTCP Logistics Portserco (prc)

10.80
-0.10
(-0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.80
10.80
10.60
400
29.7K
1.7K
22.5x
1.2x
4% # 6%
1.6
45 Bi
6 Mi
2,625
33.8 - 18.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 100 10.80 2,600
10.20 300 10.90 900
10.00 1,300 11.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 10.60 -0.30 300 300
14:20 10.80 -0.10 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.13) 0% 1.90 (0.00) 0%
2018 0 (0.10) 0% 3.25 (0.00) 0%
2019 0 (0.11) 0% 1.50 (0.00) 0%
2020 102 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2021 95 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2022 95.50 (0.11) 0% 0 (0.05) 0%
2023 105 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV50,96851,81440,80631,772175,361130,367100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411
Tổng lợi nhuận trước thuế1961,3341,5538253,9082,35611562,6761,5974571,8246213,2533,917
Lợi nhuận sau thuế 1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1478851,2286562,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,121
Tổng tài sản182,129148,872119,69771,746182,12952,81656,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,157
Tổng nợ108,149110,66382,37435,601108,14917,12721,98128,39030,76531,91934,02436,25134,93843,162
Vốn chủ sở hữu73,98038,20937,32436,14573,98035,68934,91477,39928,75428,02128,91728,08230,14929,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |