CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

17.80
0.50
(2.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,924,6456,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,2496,279,0276,289,0075,520,8836,786,6636,163,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu197,235173,454321,875209,028155,30366,03573,53566,20399,074104,61594,854163,364257,850327,760146,383
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,727,4096,764,4408,634,6208,595,3968,237,7575,698,7585,563,4746,387,0745,807,2595,584,6336,184,1736,125,6435,263,0336,458,9036,016,836
4. Giá vốn hàng bán5,406,5356,469,8608,213,7438,125,6787,897,5605,421,0155,300,1826,072,9565,563,6745,305,7505,858,5765,808,6064,887,2845,840,9225,588,390
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)320,874294,581420,877469,718340,197277,743263,291314,118243,585278,883325,597317,037375,749617,981428,446
6. Doanh thu hoạt động tài chính81,916109,90058,46547,27830,47724,66855,82555,24547,05245,49828,36060,03533,97024,24432,058
7. Chi phí tài chính59,099119,017109,42233,41355,36750,74681,77777,76877,10090,28499,30695,921105,018261,631127,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,579114,26956,77727,29553,73846,03067,69076,17463,74369,51192,25885,41685,990135,12695,269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng190,753171,523180,494157,778130,176122,517112,662132,49293,82096,07686,67879,09690,810125,06590,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,19535,04248,796135,653108,58164,47945,74371,65645,66553,56151,56974,53484,903104,09896,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,74378,899140,629190,15276,55064,66978,93487,44674,05184,460116,403127,522128,988151,431145,631
12. Thu nhập khác9,9024,5859914,6303,2371,4361,0728192941,1294977,32434,0217,75213,184
13. Chi phí khác3,3702813,0498632,4182,96315730710342337218,34611,8053,412201
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,5324,304-2,0573,766818-1,527915513191706124-11,02222,2164,34012,983
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,27583,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166116,527116,500151,204155,771158,614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,59617,95325,69255,15531,39216,97216,06418,41712,71017,69726,88235,70650,12042,32354,718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3511,9289,609-9,609
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,24519,88125,69255,15531,39216,97216,06418,41712,71017,69726,88235,70650,12051,93245,109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,03063,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,46989,64680,794101,084103,839113,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-391,124354-4,738-10,052-1,427-1,0293,451
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,06962,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,46989,64680,794101,084103,839113,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |