CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

18.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,466,4502,293,5931,956,9571,388,3521,386,3451,603,2691,440,1751,494,8561,754,7151,731,0561,567,3191,884,8032,183,5902,719,3711,748,8202,304,7152,612,3962,396,1631,715,0082,011,433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu90,24078,99171,02645,69748,23163,62147,50037,88443,04347,12548,41034,87599,33364,85587,90669,78171,12358,65539,80838,918
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,376,2102,214,6021,885,9311,342,6551,338,1141,539,6481,392,6751,456,9721,711,6721,683,9311,518,9091,849,9282,084,2572,654,5161,660,9132,234,9342,541,2732,337,5081,675,2001,972,515
4. Giá vốn hàng bán2,237,0422,111,1881,787,3011,277,1211,234,2661,459,3271,320,7051,392,2381,641,5351,616,6891,450,6121,761,0241,977,0712,546,5501,550,1482,142,7032,411,6992,192,7001,562,5841,897,988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,168103,41498,63065,534103,84980,32171,97064,73470,13767,24268,29788,904107,186107,966110,76592,231129,574144,808112,61674,528
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,14647,27732,70123,41822,63727,00414,88417,39128,80727,69333,52519,97725,4949,17213,35611,39815,85211,4299,9688,763
7. Chi phí tài chính29,80723,92220,99712,91219,57111,72214,78113,02616,54628,99738,87734,69749,87715,56438,2496,6889,1136,9627,6507,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,97624,81018,34613,08613,64811,31711,55512,05914,227-6,25638,76934,41626,56314,6439,6535,9185,4206,3217,1626,847
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng85,51460,97661,41538,40668,89846,51939,49535,84151,45339,14443,24237,45851,88150,09542,04736,34939,91042,96236,50831,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,80412,22612,09410,72218,26013,77014,7988,3672,96510,63211,9729,39814,78211,1238,90214,36625,06547,76849,93613,682
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,18953,56636,82526,91219,75735,31517,78024,89127,98016,1627,73127,32816,14240,35534,92346,22771,33858,54628,48931,465
12. Thu nhập khác4882,1582251,1405,5114713,4105112,095698-1,0442,5256301391221012153802,857868
13. Chi phí khác1134423,2356760814320-1,8271,89556713-242476291
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4872,0242221,1382,2764043,3505021,952678783630574132120984573802,381577
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,67655,59137,04728,05022,03435,71821,12925,39329,93216,8398,51427,95816,71540,48835,04446,32671,79558,92630,87032,042
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,90411,3287,7295,7514,8307,6714,8045,2916,1763,9282,5835,2663,3148,2894,7849,30521,12021,1736,2466,423
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-112-112-375152-334179-1957281,200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,79211,2167,3545,9034,4967,8504,6095,2916,9043,9283,7835,2663,3148,2894,7849,30521,12021,1736,2466,423
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,88444,37529,69322,14717,53827,86816,52120,10323,02812,9114,73122,69113,40132,19930,26037,02150,67537,75324,62525,619
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-27-208218195446671211679137-4,976-362336200
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,88444,37529,69322,14717,53827,89616,54020,09422,81012,7164,68722,02513,28032,18330,18036,88455,65138,11524,28925,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |