CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

13
-0.20
(-1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.20
13.20
12.80
88,400
11.0k
1.2k
11.5 lần
1.2 lần
2% # 11%
1.1
689 tỷ
52 triệu
49,846
14.7 - 11.4
2,625 tỷ
567 tỷ
462.6%
17.77%
53 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 600 13.00 6,900
12.80 8,800 13.10 5,000
12.70 3,100 13.20 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 45.50 (-0.85) 69.3%
DGW 62.00 (-4.60) 12.9%
HHS 10.25 (0.05) 4.1%
VFG 76.30 (-5.70) 4.0%
PET 25.95 (-1.95) 3.5%
SGT 12.70 (-0.80) 2.3%
VPG 13.80 (-0.25) 1.4%
SMC 14.90 (-1.10) 1.4%
GMA 53.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 13.20 -0.10 100 100
09:19 13.20 -0.10 700 800
09:33 13.20 -0.10 800 1,600
10:10 13.20 -0.10 100 1,700
10:15 13.20 -0.10 600 2,300
10:26 13.20 -0.10 100 2,400
10:30 13.10 -0.20 300 2,700
10:34 13.10 -0.20 1,500 4,200
10:35 13.10 -0.20 700 4,900
11:10 13 -0.30 200 5,100
13:47 13 -0.30 16,800 21,900
13:48 13 -0.30 500 22,400
13:50 13 -0.30 14,000 36,400
13:51 13 -0.30 1,000 37,400
13:53 13 -0.30 1,000 38,400
13:55 13 -0.30 15,800 54,200
13:56 13 -0.30 9,500 63,700
13:57 13 -0.30 4,000 67,700
14:10 13 -0.30 100 67,800
14:20 12.90 -0.40 11,000 78,800
14:23 12.90 -0.40 2,000 80,800
14:24 12.90 -0.40 2,000 82,800
14:25 12.90 -0.40 300 83,100
14:26 12.90 -0.40 1,000 84,100
14:27 12.90 -0.40 100 84,200
14:30 12.80 -0.50 3,000 87,200
14:45 13 -0.30 1,200 88,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,8561,754,7151,731,0561,567,3196,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,2496,279,027
Tổng lợi nhuận trước thuế25,39329,93216,8398,51483,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166116,527
Lợi nhuận sau thuế 20,10323,02812,9114,73163,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,46989,646
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,09422,81012,7164,68762,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,46989,646
Tổng tài sản3,192,0903,144,8372,959,7033,076,3923,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,1492,360,9702,574,840
Tổng nợ2,624,7072,597,5172,391,3722,537,9222,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,2912,128,8092,355,519
Vốn chủ sở hữu567,383547,320568,331538,470547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858232,162219,321


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc