CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

16.10
-0.10
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.10
16.50
16
64,900
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
52 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 18,500 16.10 500
15.90 6,600 16.20 19,500
15.80 2,600 16.30 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.10 -0.10 5,400 5,400
09:22 16.20 0 500 5,900
09:32 16.20 0 500 6,400
09:33 16.20 0 500 6,900
09:40 16.40 0.20 1,000 7,900
09:42 16.40 0.20 800 8,700
09:54 16.40 0.20 1,000 9,700
10:10 16.40 0.20 1,400 11,100
10:13 16.40 0.20 1,400 12,500
10:41 16.30 0.10 100 12,600
10:46 16.30 0.10 200 12,800
10:58 16.40 0.20 500 13,300
11:10 16.30 0.10 4,600 17,900
11:11 16.30 0.10 100 18,000
11:19 16.30 0.10 200 18,200
11:22 16.30 0.10 1,200 19,400
11:23 16.30 0.10 200 19,600
11:24 16.30 0.10 200 19,800
11:25 16.30 0.10 100 19,900
11:26 16.30 0.10 2,300 22,200
13:10 16 -0.20 12,000 34,200
13:19 16.10 -0.10 1,000 35,200
13:32 16.10 -0.10 400 35,600
13:33 16.20 0 100 35,700
13:36 16.20 0 100 35,800
13:40 16.20 0 2,000 37,800
13:41 16.20 0 900 38,700
13:46 16.20 0 300 39,000
13:47 16.10 -0.10 200 39,200
13:49 16.10 -0.10 400 39,600
13:50 16.10 -0.10 2,000 41,600
13:52 16.10 -0.10 4,000 45,600
14:10 16.20 0 6,100 51,700
14:23 16.10 -0.10 800 52,500
14:24 16.10 -0.10 1,900 54,400
14:25 16.10 -0.10 500 54,900
14:26 16.10 -0.10 800 55,700
14:28 16.10 -0.10 200 55,900
14:45 16.10 -0.10 9,000 64,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,466,4502,293,5931,956,9571,388,3528,105,3525,896,9346,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,334
Tổng lợi nhuận trước thuế58,67655,59137,04728,050179,363104,82783,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,242
Lợi nhuận sau thuế 46,88444,37529,69322,147143,09882,57263,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,88444,37529,69322,147143,09882,61062,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,531
Tổng tài sản4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0624,677,3042,790,4643,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,149
Tổng nợ3,960,6603,322,7903,160,1402,441,6853,960,6602,214,2342,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,291
Vốn chủ sở hữu716,644672,444628,070598,377716,644576,230547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |