CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

11.50
-0.30
(-2.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
11.80
11
90,300
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
67 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 3,900 11.60 2,000
11.40 35,400 11.70 9,800
11.30 7,100 11.80 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 11 -0.80 49,700 49,700
09:31 11 -0.80 400 50,100
09:35 11.40 -0.40 1,000 51,100
09:37 11.40 -0.40 300 51,400
09:38 11.50 -0.30 1,000 52,400
09:40 11.50 -0.30 500 52,900
09:41 11.60 -0.20 12,200 65,100
09:44 11.60 -0.20 800 65,900
09:47 11.60 -0.20 100 66,000
09:55 11.50 -0.30 4,800 70,800
10:10 11.50 -0.30 700 71,500
10:24 11.50 -0.30 1,000 72,500
10:26 11.50 -0.30 3,600 76,100
11:32 11.50 -0.30 300 76,400
13:44 11.50 -0.30 500 76,900
14:25 11.50 -0.30 1,500 78,400
14:26 11.60 -0.20 1,300 79,700
14:28 11.60 -0.20 500 80,200
14:48 11.50 -0.30 10,100 90,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,466,4502,293,5931,956,9571,388,3528,105,3525,896,9346,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,334
Tổng lợi nhuận trước thuế58,67655,59137,04728,050179,363104,82783,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,242
Lợi nhuận sau thuế 46,88444,37529,69322,147143,09882,57263,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,88444,37529,69322,147143,09882,61062,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,531
Tổng tài sản4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0624,677,3042,790,4643,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,149
Tổng nợ3,960,6603,322,7903,160,1402,441,6853,960,6602,214,2342,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,291
Vốn chủ sở hữu716,644672,444628,070598,377716,644576,230547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |