CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

16.80
0.10
(0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.70
16.90
16.40
59,000
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
52 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 83,800 16.90 8,300
16.70 1,400 17.00 5,400
16.60 31,700 17.10 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 52.00 (0.30) 65.6%
DGW 50.50 (-0.10) 10.9%
HHS 12.30 (0.10) 6.1%
VFG 54.10 (0.60) 4.4%
SGT 16.40 (0.30) 4.0%
PET 34.55 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.95 (0.10) 1.6%
CLM 77.00 (4.00) 1.4%
SHN 3.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.40 -0.30 15,000 15,000
09:21 16.80 0.10 100 15,100
09:23 16.90 0.20 100 15,200
09:39 16.80 0.10 100 15,300
09:40 16.90 0.20 100 15,400
09:49 16.70 0 600 16,000
09:53 16.70 0 300 16,300
10:56 16.70 0 1,200 17,500
11:10 16.70 0 2,100 19,600
11:17 16.70 0 3,900 23,500
13:14 16.70 0 1,000 24,500
13:26 16.80 0.10 600 25,100
13:28 16.80 0.10 7,900 33,000
13:35 16.90 0.20 100 33,100
13:38 16.80 0.10 1,000 34,100
13:40 16.90 0.20 100 34,200
13:47 16.80 0.10 1,200 35,400
13:51 16.80 0.10 3,000 38,400
13:52 16.80 0.10 500 38,900
13:53 16.80 0.10 300 39,200
13:56 16.70 0 5,200 44,400
13:57 16.90 0.20 100 44,500
14:10 16.80 0.10 1,500 46,000
14:18 16.70 0 4,600 50,600
14:20 16.70 0 500 51,100
14:21 16.80 0.10 100 51,200
14:27 16.90 0.20 400 51,600
14:28 16.80 0.10 600 52,200
14:29 16.90 0.20 100 52,300
14:30 16.90 0.20 500 52,800
14:45 16.80 0.10 6,200 59,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,386,3451,603,2691,440,1751,494,8565,924,6456,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,249
Tổng lợi nhuận trước thuế22,03435,71821,12925,393104,27583,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166
Lợi nhuận sau thuế 17,53827,86816,52120,10382,03063,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,469
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,53827,89616,54020,09482,06962,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,469
Tổng tài sản2,802,4592,583,7592,717,7483,192,0902,802,4593,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,1492,360,970
Tổng nợ2,226,7711,971,9872,133,8442,624,7072,226,7712,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,2912,128,809
Vốn chủ sở hữu575,688611,772583,904567,383575,688547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858232,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |