CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

17.50
0.20
(1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.30
17.70
17.30
22,700
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
52 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 200 17.50 800
17.30 2,500 17.60 1,500
17.20 13,100 17.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 17.30 0.20 300 300
09:26 17.50 0.40 100 400
09:32 17.30 0.20 1,100 1,500
09:33 17.30 0.20 1,200 2,700
09:36 17.40 0.30 2,900 5,600
09:37 17.40 0.30 100 5,700
09:38 17.40 0.30 100 5,800
09:39 17.30 0.20 300 6,100
09:40 17.30 0.20 500 6,600
09:41 17.50 0.40 4,700 11,300
09:43 17.50 0.40 1,200 12,500
09:44 17.70 0.60 100 12,600
09:47 17.50 0.40 900 13,500
09:48 17.50 0.40 1,100 14,600
09:50 17.50 0.40 1,100 15,700
09:51 17.40 0.30 1,100 16,800
09:52 17.40 0.30 100 16,900
09:54 17.60 0.50 100 17,000
10:10 17.40 0.30 3,600 20,600
10:11 17.50 0.40 100 20,700
10:19 17.40 0.30 500 21,200
10:37 17.50 0.40 1,100 22,300
10:38 17.50 0.40 300 22,600
10:39 17.50 0.40 100 22,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,386,3451,603,2691,440,1751,494,8565,924,6456,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,249
Tổng lợi nhuận trước thuế22,03435,71821,12925,393104,27583,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166
Lợi nhuận sau thuế 17,53827,86816,52120,10382,03063,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,469
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,53827,89616,54020,09482,06962,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,469
Tổng tài sản2,802,4592,583,7592,717,7483,192,0902,802,4593,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,1492,360,970
Tổng nợ2,226,7711,971,9872,133,8442,624,7072,226,7712,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,2912,128,809
Vốn chủ sở hữu575,688611,772583,904567,383575,688547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858232,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |