CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
15.90
16.10
15.80
33,700
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
52 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 7,100 16.00 3,900
15.70 23,100 16.10 900
15.60 15,200 16.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 15.90 -0.10 4,900 4,900
09:39 16.10 0.10 700 5,600
11:28 16 0 2,000 7,600
13:10 16 0 3,100 10,700
13:43 16 0 1,000 11,700
13:50 15.90 -0.10 2,800 14,500
13:52 15.90 -0.10 500 15,000
13:59 16 0 1,000 16,000
14:10 15.80 -0.20 8,700 24,700
14:29 15.80 -0.20 5,000 29,700
14:45 16 0 4,000 33,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,466,4502,293,5931,956,9571,388,3528,105,3525,896,9346,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,334
Tổng lợi nhuận trước thuế58,67655,59137,04728,050179,363104,82783,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,242
Lợi nhuận sau thuế 46,88444,37529,69322,147143,09882,57263,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,88444,37529,69322,147143,09882,61062,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,531
Tổng tài sản4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0624,677,3042,790,4643,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,149
Tổng nợ3,960,6603,322,7903,160,1402,441,6853,960,6602,214,2342,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,291
Vốn chủ sở hữu716,644672,444628,070598,377716,644576,230547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |