CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

12.40
-0.10
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.60
12.60
12.20
19,700
11.1K
1.6K
6.8x
1.0x
3% # 14%
1.4
560 Bi
52 Mi
139,616
14.8 - 9.6
2,227 Bi
576 Bi
386.8%
20.54%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 1,700 12.40 5,000
12.10 1,400 12.50 14,300
12.00 3,400 12.60 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 32.90 (0.20) 65.6%
DGW 34.05 (0.10) 10.9%
HHS 9.42 (-0.18) 6.1%
VFG 46.00 (0.00) 4.4%
SGT 10.35 (0.30) 4.0%
PET 35.15 (-0.35) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.88 (-0.04) 1.6%
CLM 68.50 (0.00) 1.4%
SHN 7.90 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.20 -0.40 1,400 1,400
09:16 12.50 -0.10 100 1,500
09:28 12.50 -0.10 500 2,000
09:32 12.60 0 200 2,200
09:34 12.60 0 200 2,400
09:36 12.50 -0.10 200 2,600
10:10 12.30 -0.30 600 3,200
10:19 12.30 -0.30 900 4,100
10:25 12.30 -0.30 1,100 5,200
10:26 12.30 -0.30 1,000 6,200
10:33 12.30 -0.30 1,000 7,200
10:34 12.20 -0.40 2,000 9,200
11:10 12.20 -0.40 5,500 14,700
11:15 12.40 -0.20 5,000 19,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,466,4502,293,5931,956,9571,388,3528,105,3525,896,9346,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,334
Tổng lợi nhuận trước thuế58,67655,59137,04728,050179,363104,82783,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,242
Lợi nhuận sau thuế 46,88444,37529,69322,147143,09882,57263,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,88444,37529,69322,147143,09882,61062,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,531
Tổng tài sản4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0624,677,3042,790,4643,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,149
Tổng nợ3,960,6603,322,7903,160,1402,441,6853,960,6602,214,2342,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,291
Vốn chủ sở hữu716,644672,444628,070598,377716,644576,230547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |