CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.30
-0.20
(-2.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,46432,95947,45227,68310,69922,54416,21427,21314,68617,85615,41935,13366,97455,91425,86831,39511,46466,26253,6902,944
a. Lãi bán các tài sản tài chính12,67327,25646,14525,2908,44822,46411,92725,34112,15014,38714,11831,63363,05753,62421,22226,93610,14161,67952,6691,460
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ7895,7011,3002,3921,793743,6141,8682,1263,4501,2933,0933,9062,2743,0234,1551,3174,5799051,045
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL22724586673441019940711161,62230463116439
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)12,89213,07615,0389,7988,6319,32215,0636,8469,20811,24510,5599,7509,5147,5386,3676,0946,8044,0773,8854,592
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu53,81350,57741,06337,35035,13331,86536,99737,54531,31628,45923,99724,03232,90938,98936,54838,82635,34936,49528,43620,505
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,000260
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán24,46730,10321,10412,14613,4768,47213,39814,19511,16714,5429,7438,17613,77314,36716,45524,72037,75431,49740,05218,763
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán9
1.8. Doanh thu tư vấn2,3075332,7101,2564,1496781,3814,5221,9592,8771,8212,8263,61710,7167,13012,52014,6426,2504,2874,710
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,1632,0261,8841,8591,9944,0758659621,7762,0341,8911,7122,0392,9481,0421,5172,1711,2101,6801,851
1.11. Thu nhập hoạt động khác3,7234,8294,5975,2545,4106,9202,6671,0992,4531,4871,5761,9203,9782,8384,8202,4668,8841,2412,847760
Cộng doanh thu hoạt động112,828134,103134,84995,34779,49283,87686,58592,38272,56678,50065,00683,548132,803133,31898,230117,539117,328147,032134,87754,124
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)7,67622,37147,34822,9416,97019,05014,46922,49711,80614,6492,64914,50033,04844,81622,59613,5084,35211,8415,6881,413
a. Lỗ bán các tài sản tài chính6,14018,12845,84021,6393,96217,80813,04622,4339,26611,2461,22413,22030,18038,79614,42611,0783,30911,5521,473
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,5354,2431,5081,2362,9571,1751,389532,5322,6951,3971,2632,8035,9118,1372,3491,0291384,0691,408
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL665168341187082717651093382141511465
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)726-43
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu4,767152-9,18619,314
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,1095338203521,1672637715997092145,04211,16226,14918,3223,98813,1656,71237,04843,5401,022
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán38,87617,26612,4456,77223,20319,30622,61421,23234,42326,70419,07318,29728,91428,46021,64628,36938,46935,12736,58124,298
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán5
2.9. Chi phí tư vấn2,3641,0741,1821,5772,2191,1342,3384532,1361,9371,6663,8285,3817,4665,8386,64713,00115,2994,3192,914
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,2002,1861,9911,7801,8371,8991,9981,9532,0102,0652,0341,9871,9341,8991,8131,7471,8651,9011,8221,813
2.12. Chi phí khác16,46916,18011,799461602-51354-6897-49814-54586-59
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động52,95164,66779,96545,22135,39541,65242,80347,33650,57145,57030,51949,77395,41991,77776,09363,38677,863101,16792,49731,400
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1365554514369157612914242
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ458493383342327711517400384506340698690257266337486413128739
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính458493383342463716572445398542349699747319295351489417128741
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện647519911111933541
4.2. Chi phí lãi vay29,39331,40027,27525,61524,46626,08021,92019,9726,8658,64113,38014,74721,27020,01619,85326,79830,36717,53312,9618,209
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính29,39331,40027,27525,61524,53026,15521,92019,9726,8858,65013,38114,75821,27120,01719,85326,80730,37017,56812,9658,210
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN22,68213,74415,02214,72014,27412,40810,61412,89315,46512,3678,9368,70611,47512,9099,0248,72415,0928,67715,81410,075
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG8,26124,78512,97010,1335,7564,37611,82012,6264212,45612,51811,0095,3858,934-6,44518,9744,49220,03813,7305,179
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác15391,5602724242452125
8.2. Chi phí khác86042,07160854
Cộng kết quả hoạt động khác1539-8601,560-4-2,071-6027242-854245-32125
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,41324,79412,11010,1337,3164,3729,74912,5667012,69712,43311,0135,6308,934-6,44818,9744,49420,03813,7305,305
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện9,16023,33612,3188,9788,4805,4727,52310,75147611,94212,5389,1844,52712,571-1,33517,1674,20615,59716,8945,668
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-7461,458-2081,155-1,165-1,1002,2261,816-406755-1041,8291,103-3,637-5,1141,8072884,441-3,164-363
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN1,8614,6962,4641,8302,8081172,3252,184-714,1532,556649-3,3863,3868663,1333,3081,105
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8614,6962,4641,8302,8081172,3252,184-714,1532,556649-3,3863,3868663,1333,3081,105
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN6,55320,0989,6468,3034,5084,2567,42410,3821418,5449,87710,3655,6308,934-3,06315,5883,62716,90510,4214,199
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu6,55320,0989,6468,3034,5084,2567,42410,3821418,5449,87710,3655,6308,934-3,06315,5883,62716,90510,4214,199
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN12,650-14,317-6,350
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán12,650-14,317-6,350
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện12,650-14,317-6,350
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu12,650-14,317-6,350
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |