CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

7.60
-0.10
(-1.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,0362,619,0242,569,7982,894,2963,210,7182,660,857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,01717,40917,50716,29328,23916,38817,33521,39121,04118,95421,6004,27032,14513,581
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,708,4613,257,4663,499,1972,665,1921,775,7751,789,0792,287,4742,037,4682,237,9952,600,0692,548,1982,890,0253,178,5732,647,276
4. Giá vốn hàng bán2,649,2093,215,6493,442,3412,552,6921,727,8611,742,3492,232,1671,978,3722,153,8102,519,5102,470,4982,811,8183,087,2222,583,481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,25241,81756,856112,49947,91446,73055,30759,09684,18580,56077,70078,20791,35163,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2998281,1743,6931,8053,4464,7245,0147,3043,9125,8577,16417,86218,837
7. Chi phí tài chính5891,5131,1749219943727
-Trong đó: Chi phí lãi vay5891,2791,0942199411,1273727
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng30,54326,23830,29231,51027,10129,40029,50032,83332,39424,50820,82921,28819,09910,168
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,28015,30417,09919,44916,92217,59921,24022,48923,94522,39721,81423,45024,04617,057
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,139-4109,46665,2245,4773,0829,2918,75135,14937,56640,91440,60666,06855,408
12. Thu nhập khác113,2864,7076,9425,0084,4214,4663,712123,59431824614
13. Chi phí khác74170182649
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-633,1164,7076,7605,0024,4214,4663,712123,54531824614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,16241,11140,91740,62466,31455,422
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6216452,97614,6312,1111,5132,7672,5107,0459,0689,03010,23012,99013,994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6216452,97614,6312,1111,5132,7672,5107,0459,0689,03010,23012,99013,994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,11732,04231,88730,39453,32441,428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,11732,04231,88730,39453,32441,428

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |