CTCP Phú Tài (ptb)

53
1.90
(3.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,5133,045,9362,453,0662,145,0331,739,0181,786,8941,649,6381,365,0391,062,537902,801
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3422422,6873,0281,01233611,1878684902,5403,6422,2321,147160
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,466,4705,618,5706,886,5226,491,9495,601,2375,549,1374,719,0653,971,3283,661,5133,045,8752,451,8792,144,1651,738,5271,784,3531,645,9971,362,8071,061,390902,641
4. Giá vốn hàng bán5,242,1444,474,3285,346,4735,039,3294,460,3474,517,9273,876,0433,274,2883,075,5462,594,3942,128,8441,869,0721,520,0941,554,1671,469,5631,238,455925,503803,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,224,3261,144,2421,540,0491,452,6201,140,8891,031,210843,022697,039585,967451,482323,036275,093218,434230,187176,433124,352135,88698,858
6. Doanh thu hoạt động tài chính77,09830,01944,61961,22223,78816,31126,96611,9769,9329,8704,2813,6705,8557,5316,25311,54117,0734,503
7. Chi phí tài chính96,305143,457170,663120,104106,38596,54766,81036,63635,93936,60730,30323,77231,54855,87839,16636,26863,88316,451
-Trong đó: Chi phí lãi vay78,047116,816110,92698,74689,24092,31157,21032,98127,42222,18125,50519,71030,48345,31836,63128,02539,90615,047
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh992-6,949
9. Chi phí bán hàng496,932439,292562,684550,496422,108223,623177,405178,325133,679108,78683,25268,62967,53963,83051,05440,33442,82533,119
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp264,257248,693232,688205,123196,700185,443157,47198,46499,24987,57671,41162,67658,07249,31143,69040,65626,38126,083
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)444,924335,871618,633638,120439,485541,908468,302395,590327,033228,382142,351123,68667,13068,69848,77718,63519,87027,708
12. Thu nhập khác124,44318,46368,65923,50128,95811,99111,96733,92412,6998,2709,3816,25623,1897,3575,8334,7801,7272,447
13. Chi phí khác97,38531,58173,29611,1286,1353,8635,1965,2642,0511,1161,5881,5033,0392,9172,03194892370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,058-13,117-4,63712,37322,8238,1286,77128,66010,6497,1547,7934,75320,1504,4403,8023,8321,6352,077
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)471,981322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682235,536150,143128,43987,28073,13952,58022,46721,50529,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành89,33461,653116,306120,62582,68892,97075,36364,09358,72352,15329,20826,86916,63314,15911,6974,4442,6404,116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,3301,633-4,7493,973314263-99-1,002736-73-184-1799187179-363-215-23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)92,66463,286111,557124,59983,00393,23275,26463,09159,45852,08029,02426,85216,73114,34611,8764,0812,4254,093
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)379,317259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223183,456121,119101,58670,54858,79240,70318,38619,08025,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,3941,70515,14714,05420,80421,42715,18116,62113,38910,1239,6229,3603,1192,4671,6561,7141,608538
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)370,923257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835173,332111,49692,22767,43056,32539,04716,67217,47225,154

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |