CTCP Phú Tài (ptb)

36.35
-0.05
(-0.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2291,936,6701,484,9851,608,0631,437,0931,548,0101,186,9261,474,4081,409,4681,724,9501,544,3871,899,0011,722,4711,760,9971,730,9831,611,9311,404,496
2. Các khoản giảm trừ doanh thu70172176118567598142,112-2,4001,0803,4931,406479521,091
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,088,4331,683,8741,904,6331,620,2121,936,4531,484,9791,608,0631,436,9751,547,9551,186,8501,474,3111,409,4541,722,8381,546,7871,897,9211,718,9781,759,5911,730,5041,611,8791,403,404
4. Giá vốn hàng bán1,691,2101,322,4811,513,6011,272,6651,626,3951,198,2061,283,6041,133,9391,257,290924,5831,159,6831,124,8721,388,7891,207,5331,429,3451,319,9601,384,9591,313,2711,271,7591,081,896
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)397,223361,393391,032347,547310,058286,773324,459303,036290,665262,267314,628284,583334,049339,253468,575399,018374,632417,233340,120321,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,60623,21731,75614,05029,11810,30224,50813,1698,26712,0955,3434,31411,90611,12510,59811,06412,18020,64519,7318,720
7. Chi phí tài chính29,92820,80821,39919,57420,80328,22422,74824,52931,52943,09632,72336,06556,98142,20438,72932,71639,86829,94826,68423,657
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,14117,78419,26617,41817,67918,47219,37522,52226,89027,70329,64732,53223,81234,02226,08729,75329,74726,45020,79422,018
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-133590-5931,23992-266-591,226-6,85139-135
9. Chi phí bán hàng152,793129,836149,882130,691147,998106,427122,116120,391127,00885,005110,800116,479134,460122,448154,708150,662143,163165,807128,449113,069
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,02456,35386,55663,34085,96957,71659,86660,70651,64545,42948,48060,52169,61557,70459,66649,35051,12233,57053,20568,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,950178,202164,358149,23084,499104,441144,179111,80581,898100,872127,83375,83184,898128,023226,070177,354152,659208,553151,513125,440
12. Thu nhập khác7,4421,9115,3525,484114,7212,0664,6033,0536,3514,1001,0056,1098,21123,72831,5265,13914,6743,1708,3974,704
13. Chi phí khác3,0498,99611,6649,58776,6294,20610,9245,62617,78210,5224,8125,4452,9934,68363,5842,4389,8173,1911,3364,244
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,393-7,085-6,311-4,10338,092-2,140-6,322-2,572-11,431-6,423-3,8076655,21819,045-32,0582,7014,857-207,061460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)161,343171,118158,047145,127122,591102,301137,857109,23370,46794,449124,02676,49590,116147,067194,012180,055157,516208,533158,574125,900
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,33930,93127,80529,20926,19020,24424,03818,86218,46816,98621,51812,60313,74727,42835,81835,65625,69641,80328,69424,012
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại182102985-1,0332,701-77272433-232-734081,530-488-1,070-821-1,2332,447-642,259-617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,52131,03428,79028,17628,89120,16724,31019,29618,23616,91321,92614,13313,25926,35834,99734,42328,14441,73930,95423,395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,822140,084129,257116,95193,70082,133113,54789,93752,23177,536102,10062,36276,857120,709159,015145,632129,373166,794127,620102,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,3834,2214,6833,9401,9942,5363,106758495937677-2781,4734,7593,8625,0624,5111,3124,8703,361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)127,438135,863124,573113,01091,70579,597110,44189,17951,73776,599101,42362,64075,384115,950155,153140,570124,862165,482122,75099,144

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |