CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

13.80
0.30
(2.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,284111,450131,062111,497485,754178,28626,47738,742154,90266,87344,920165,79297,313525,076516,784134,837276,225223,409203,549346,714
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40133
3. Doanh thu thuần (1)-(2)119,284111,411131,062111,497485,754178,28626,47738,742154,76966,87344,920165,79297,313525,076516,784134,837276,225223,409203,549346,714
4. Giá vốn hàng bán69,16565,66581,53372,555328,630150,24032,30432,845114,92945,18339,474149,52362,891495,821470,178107,973212,859175,880159,218273,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,11945,74649,52938,942157,12428,045-5,8275,89739,84121,6905,44616,26934,42229,25546,60626,86463,36647,52944,33173,476
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,084226151501916036,424517676-655010,0131,38541102880512
7. Chi phí tài chính30,1547,0077,2507,08911,1098,1058,4359,02713,87511,10111,13110,75827,7479,86812,7936,94110,4678,96810,30710,034
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,0426,9937,2007,08911,1108,1038,3799,02613,85811,10111,02610,75827,6449,85812,7936,93410,4668,96810,17610,030
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh546-61-22-10-2,6361,4863,195-40-186-77-77-353-28-13-19-86-58-122
9. Chi phí bán hàng2,7876,00415,89210,79432,82587322-4384508571,50312,9971,0132,8371,2785,7399,44915,32123,964
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1825,9455,4653,3329,2534,6093,5093,4059,1473,7589,0603,5616,0465,9018,3665,22619,7782,8224,1709,945
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)208,62726,95520,91517,866101,32015,404-17,7681,05520,4586,358-15,111305-12,39422,13223,96613,44727,37526,23215,28029,422
12. Thu nhập khác8,2566,7317,3105,1515,24916,4171,8152,5801,7691,6131,5704,3911,9863,8382,9493,8106,7573992,7622,371
13. Chi phí khác52,8247,65019,90710,87730,0173,3621,8392,7637,8861,6381,1431,4925,5543,6504,6771,7303,86413,1024,5475,522
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-44,568-920-12,597-5,726-24,76813,055-24-183-6,118-254282,899-3,569188-1,7292,0802,893-12,703-1,785-3,150
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)164,05926,0358,31812,14176,55228,459-17,79187214,3406,333-14,6833,204-15,96322,32022,23715,52730,26813,52813,49426,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,0391,9194,8043,26212,8413,079-5185181,276-3,937-1452,282-6,3208,0915,1912,9961183,1024,3676,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,205611,747645527-297-63983715157162-1,488312494124
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,8341,9806,5513,90613,3693,079-518221637-3,929-1082,298-6,3048,1615,1972,998-1,3703,4144,8616,920
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)137,22524,0551,7678,23463,18325,380-17,27365113,70310,263-14,575906-9,65914,15917,04012,52831,63810,1148,63419,351
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,925233-4,964-1,254972-524-837-733-1,776-72164-221-4,24812,517896512,772-336852,428
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)133,30023,8226,7319,48962,21125,904-16,4361,38415,47910,335-14,7391,127-5,4101,64216,14412,47828,86610,4518,54916,923

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |