CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

14.65
0.35
(2.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,412,9167,530,7657,835,4597,640,3078,004,2019,130,9838,858,0369,590,9776,719,9305,988,9945,293,1444,686,0584,722,4334,111,0683,844,5701,774,5251,104,381825,336
I. Tiền và các khoản tương đương tiền114,84628,48576,88930,81040,53316,349133,19497,776102,12017,149106,400115,20548,17916,491144,30230,6323,6684,270
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2112006,00018,10017,35217,23016,580141,25643,784
III. Các khoản phải thu ngắn hạn634,718441,601523,904288,716449,408451,6121,120,0532,576,945570,056505,4341,055,570486,562644,769823,680799,924335,748572,981775,553
IV. Tổng hàng tồn kho6,638,1457,035,8787,211,1617,265,5547,372,5098,449,1547,514,8126,851,9296,019,9255,442,1624,120,1094,073,5363,997,6273,262,5732,734,9561,401,684478,45044,023
V. Tài sản ngắn hạn khác25,20824,80223,29455,027141,751207,86871,87646,97610,5997,67011,06410,75631,8588,32324,1326,4615,4981,490
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,470,8882,036,3712,113,2282,176,8742,328,8362,268,3922,159,0971,817,5351,496,6751,990,3901,592,1421,674,6921,608,9871,386,4401,283,906857,6701,019,994758,814
I. Các khoản phải thu dài hạn74,337141,715153,354141,691141,691141,691153,330141,691243,506236,92220,000
II. Tài sản cố định1,054,4121,142,8531,213,1941,284,8591,104,6641,060,2301,100,504597,648289,939298,928309,680323,286352,92266,71073,84165,245182,641251,876
III. Bất động sản đầu tư20,01715,14516,24217,33818,43519,53120,62821,72421,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,06892223,663289,109237,736328,369490,4111,213,4701,073,335774,182625,316685,740587,914294,201118,22710,882
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn318,980732,310729,418732,090840,036745,536633,411261,319338,024240,777208,816571,808612,789612,789579,604489,871717,448495,890
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1431,2789288953481,007735118,432112,8642933115,41717,96021,20222,5478,3531,679165
VII. Lợi thế thương mại11,28712,754348,353
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,883,8059,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,6057,979,3846,885,2856,360,7506,331,4205,497,5085,128,4762,632,1952,124,3761,584,150
A. Nợ phải trả4,305,2985,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,6784,040,0152,951,4483,856,9083,766,4922,961,3152,642,3871,880,2151,484,4551,189,191
I. Nợ ngắn hạn4,081,3094,956,5705,301,2425,169,4445,724,2036,723,1426,411,3746,990,0014,125,1252,513,348783,1931,894,0821,827,3871,241,2711,675,3271,659,4241,374,7241,117,160
II. Nợ dài hạn223,990268,760308,826340,381370,256400,509426,601312,43284,5521,526,6672,168,2551,962,8261,939,1051,720,043967,059220,791109,73172,031
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,578,5064,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,9273,939,3693,933,8372,503,8422,564,9282,536,1942,486,089751,980639,921394,959
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,883,8059,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,6057,979,3846,885,2856,360,7506,331,4205,497,5085,128,4762,632,1952,124,3761,584,150
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |