CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

13.80
0.30
(2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.45
13.80
13.30
338,000
16.6K
0.3K
40.6x
0.7x
1% # 2%
2.4
3,013 Bi
275 Mi
899,608
16.9 - 5.7
4,305 Bi
4,579 Bi
94.0%
51.54%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.75 2,700 13.80 1,000
13.70 12,100 13.85 300
13.65 24,600 13.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
55,200 3,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.45 -0.05 2,500 2,500
09:17 13.30 -0.20 50,000 52,500
09:19 13.30 -0.20 31,000 83,500
09:23 13.50 0 15,700 99,200
09:24 13.50 0 400 99,600
09:26 13.50 0 200 99,800
09:28 13.35 -0.15 4,700 104,500
09:29 13.60 0.10 100 104,600
09:35 13.55 0.05 200 104,800
09:42 13.50 0 300 105,100
09:44 13.50 0 3,300 108,400
09:45 13.50 0 1,800 110,200
09:46 13.50 0 100 110,300
09:48 13.50 0 100 110,400
09:49 13.50 0 200 110,600
09:50 13.50 0 4,400 115,000
09:53 13.60 0.10 300 115,300
09:57 13.60 0.10 5,000 120,300
09:58 13.60 0.10 200 120,500
09:59 13.60 0.10 100 120,600
10:10 13.65 0.15 52,300 172,900
10:11 13.70 0.20 100 173,000
10:16 13.60 0.10 1,000 174,000
10:21 13.60 0.10 100 174,100
10:24 13.60 0.10 300 174,400
10:25 13.55 0.05 100 174,500
10:27 13.55 0.05 900 175,400
10:29 13.55 0.05 6,500 181,900
10:32 13.50 0 4,300 186,200
10:36 13.50 0 2,700 188,900
10:37 13.60 0.10 12,000 200,900
10:42 13.60 0.10 15,000 215,900
10:45 13.60 0.10 10,000 225,900
10:49 13.60 0.10 700 226,600
10:57 13.60 0.10 1,500 228,100
10:58 13.60 0.10 300 228,400
11:10 13.60 0.10 2,100 230,500
11:14 13.60 0.10 900 231,400
13:10 13.65 0.15 3,600 235,000
13:12 13.55 0.05 100 235,100
13:24 13.60 0.10 7,100 242,200
13:25 13.60 0.10 500 242,700
13:27 13.60 0.10 100 242,800
13:28 13.65 0.15 400 243,200
13:34 13.65 0.15 3,000 246,200
13:41 13.55 0.05 700 246,900
13:43 13.60 0.10 5,000 251,900
13:44 13.65 0.15 2,000 253,900
13:45 13.65 0.15 100 254,000
13:51 13.70 0.20 100 254,100
13:53 13.70 0.20 200 254,300
13:56 13.65 0.15 100 254,400
14:10 13.70 0.20 18,600 273,000
14:11 13.70 0.20 2,000 275,000
14:13 13.70 0.20 100 275,100
14:14 13.70 0.20 100 275,200
14:16 13.70 0.20 200 275,400
14:17 13.65 0.15 5,300 280,700
14:23 13.65 0.15 1,400 282,100
14:24 13.70 0.20 100 282,200
14:25 13.70 0.20 13,600 295,800
14:26 13.70 0.20 1,300 297,100
14:27 13.75 0.25 1,700 298,800
14:29 13.70 0.20 500 299,300
14:45 13.80 0.30 38,700 338,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 720 (0.41) 0%
2018 1,800 (0.73) 0% 320 (0.10) 0%
2019 1,250 (0.86) 0% 200 (0.06) 0%
2020 900 (1.87) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,000 (1.05) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,200 (1.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 900 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |