CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

9.40
-0.10
(-1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.45
9.51
9.39
113,700
16.6K
0.3K
40.6x
0.7x
1% # 2%
2.4
3,013 Bi
275 Mi
899,608
16.9 - 5.7
4,305 Bi
4,579 Bi
94.0%
51.54%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.39 3,700 9.40 200
9.38 1,400 9.45 900
9.37 800 9.46 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.45 -0.05 5,200 5,200
09:24 9.50 0 2,000 7,200
09:25 9.46 -0.04 4,000 11,200
09:26 9.50 0 3,500 14,700
09:27 9.50 0 500 15,200
09:29 9.50 0 1,700 16,900
09:34 9.50 0 2,000 18,900
09:36 9.50 0 1,000 19,900
09:37 9.50 0 1,000 20,900
09:42 9.50 0 2,100 23,000
09:43 9.50 0 2,300 25,300
09:44 9.46 -0.04 100 25,400
09:46 9.46 -0.04 400 25,800
09:47 9.45 -0.05 14,900 40,700
09:48 9.45 -0.05 100 40,800
09:52 9.50 0 1,700 42,500
09:53 9.51 0.01 100 42,600
09:54 9.48 -0.02 200 42,800
09:56 9.48 -0.02 200 43,000
09:57 9.49 -0.01 200 43,200
10:10 9.45 -0.05 16,300 59,500
10:11 9.45 -0.05 1,400 60,900
10:15 9.40 -0.10 19,900 80,800
10:16 9.39 -0.11 2,300 83,100
10:18 9.39 -0.11 1,000 84,100
10:19 9.40 -0.10 200 84,300
10:20 9.40 -0.10 300 84,600
10:22 9.45 -0.05 800 85,400
10:23 9.45 -0.05 1,200 86,600
10:24 9.40 -0.10 3,000 89,600
10:25 9.45 -0.05 1,000 90,600
10:26 9.45 -0.05 1,200 91,800
10:34 9.45 -0.05 800 92,600
10:35 9.45 -0.05 1,100 93,700
10:37 9.40 -0.10 5,000 98,700
10:40 9.40 -0.10 2,500 101,200
10:42 9.40 -0.10 7,500 108,700
10:45 9.40 -0.10 3,000 111,700
10:48 9.40 -0.10 1,200 112,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 720 (0.41) 0%
2018 1,800 (0.73) 0% 320 (0.10) 0%
2019 1,250 (0.86) 0% 200 (0.06) 0%
2020 900 (1.87) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,000 (1.05) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,200 (1.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 900 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |