CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

10.25
-0.40
(-3.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.65
10.40
10.60
10.25
111,100
16.6K
0.3K
40.6x
0.7x
1% # 2%
2.4
3,013 Bi
275 Mi
899,608
16.9 - 5.7
4,305 Bi
4,579 Bi
94.0%
51.54%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 700 10.25 2,400
10.15 4,600 10.30 1,200
10.10 700 10.35 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.40 -0.25 1,200 1,200
09:20 10.45 -0.20 1,500 2,700
09:44 10.55 -0.10 100 2,800
09:48 10.55 -0.10 100 2,900
09:55 10.55 -0.10 800 3,700
09:56 10.55 -0.10 300 4,000
10:10 10.60 -0.05 2,600 6,600
10:19 10.60 -0.05 600 7,200
10:21 10.50 -0.15 10,000 17,200
10:34 10.50 -0.15 100 17,300
10:43 10.50 -0.15 2,100 19,400
10:53 10.50 -0.15 1,200 20,600
10:55 10.45 -0.20 25,300 45,900
10:56 10.45 -0.20 700 46,600
10:59 10.45 -0.20 2,100 48,700
11:10 10.45 -0.20 1,900 50,600
11:19 10.45 -0.20 500 51,100
11:24 10.40 -0.25 3,300 54,400
11:31 10.40 -0.25 100 54,500
11:33 10.40 -0.25 1,600 56,100
13:10 10.45 -0.20 4,200 60,300
13:21 10.40 -0.25 2,100 62,400
13:23 10.30 -0.35 10,700 73,100
13:24 10.25 -0.40 3,200 76,300
13:26 10.30 -0.35 600 76,900
13:27 10.35 -0.30 300 77,200
13:31 10.35 -0.30 600 77,800
13:34 10.35 -0.30 100 77,900
13:35 10.35 -0.30 200 78,100
13:38 10.35 -0.30 200 78,300
13:40 10.35 -0.30 200 78,500
13:44 10.35 -0.30 1,000 79,500
13:47 10.35 -0.30 1,000 80,500
13:50 10.35 -0.30 100 80,600
13:51 10.35 -0.30 5,000 85,600
13:52 10.35 -0.30 600 86,200
13:53 10.30 -0.35 800 87,000
13:54 10.35 -0.30 200 87,200
14:10 10.30 -0.35 8,600 95,800
14:11 10.35 -0.30 100 95,900
14:12 10.30 -0.35 1,000 96,900
14:16 10.35 -0.30 3,000 99,900
14:19 10.30 -0.35 1,100 101,000
14:23 10.35 -0.30 100 101,100
14:25 10.25 -0.40 1,900 103,000
14:32 10.30 -0.35 1,100 104,100
14:33 10.25 -0.40 200 104,300
14:49 10.25 -0.40 6,800 111,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 720 (0.41) 0%
2018 1,800 (0.73) 0% 320 (0.10) 0%
2019 1,250 (0.86) 0% 200 (0.06) 0%
2020 900 (1.87) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,000 (1.05) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,200 (1.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 900 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |