CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

13.15
0.25
(1.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,284111,450131,062111,497485,754178,28626,47738,742154,90266,87344,920165,79297,313525,076516,784134,837276,225223,409203,549346,714
4. Giá vốn hàng bán69,16565,66581,53372,555328,630150,24032,30432,845114,92945,18339,474149,52362,891495,821470,178107,973212,859175,880159,218273,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,11945,74649,52938,942157,12428,045-5,8275,89739,84121,6905,44616,26934,42229,25546,60626,86463,36647,52944,33173,476
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,084226151501916036,424517676-655010,0131,38541102880512
7. Chi phí tài chính30,1547,0077,2507,08911,1098,1058,4359,02713,87511,10111,13110,75827,7479,86812,7936,94110,4678,96810,30710,034
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,0426,9937,2007,08911,1108,1038,3799,02613,85811,10111,02610,75827,6449,85812,7936,93410,4668,96810,17610,030
9. Chi phí bán hàng2,7876,00415,89210,79432,82587322-4384508571,50312,9971,0132,8371,2785,7399,44915,32123,964
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1825,9455,4653,3329,2534,6093,5093,4059,1473,7589,0603,5616,0465,9018,3665,22619,7782,8224,1709,945
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)208,62726,95520,91517,866101,32015,404-17,7681,05520,4586,358-15,111305-12,39422,13223,96613,44727,37526,23215,28029,422
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)164,05926,0358,31812,14176,55228,459-17,79187214,3406,333-14,6833,204-15,96322,32022,23715,52730,26813,52813,49426,272
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)137,22524,0551,7678,23463,18325,380-17,27365113,70310,263-14,575906-9,65914,15917,04012,52831,63810,1148,63419,351
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)133,30023,8226,7319,48962,21125,904-16,4361,38415,47910,335-14,7391,127-5,4101,64216,14412,47828,86610,4518,54916,923

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,240,6871,938,8881,844,1341,982,0977,412,9167,555,1167,508,8297,632,8957,531,0777,596,0067,569,3597,637,3097,835,4117,663,8647,698,5267,710,2247,640,0597,708,9407,734,2317,727,792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền142,343153,96255,06254,515114,84652,72427,56029,65228,48530,09225,00224,54376,88964,11038,82524,60730,81017,09062,00325,283
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn217211200200200200200200200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn814,060585,374563,635642,388634,718556,517429,348546,240441,601433,206413,837496,376523,915431,408327,747300,449360,409594,158489,633464,616
IV. Tổng hàng tồn kho1,270,7361,177,1201,201,2511,261,6176,638,1456,922,8657,028,5247,033,5817,036,1897,100,9157,097,2837,093,7177,202,8937,130,0327,286,8587,340,1127,193,6137,061,8687,131,2997,122,337
V. Tài sản ngắn hạn khác13,54722,43224,18623,57725,20823,01123,39723,42124,80231,79333,02022,46131,51438,11544,89644,85655,02735,62451,096115,557
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,503,1356,822,3656,838,5086,813,2531,470,8881,782,2071,867,0831,882,7792,053,6352,047,7352,077,4492,095,7012,113,4432,131,4672,215,6882,219,8542,176,6822,186,5552,199,2742,320,545
I. Các khoản phải thu dài hạn74,31374,31374,31374,31374,33774,337141,715141,715158,979141,715153,354153,354153,354153,354153,354141,691141,691141,691141,691141,691
II. Tài sản cố định943,7501,001,6321,018,0431,033,9191,054,4121,093,1681,110,2031,127,7821,142,8531,160,2231,177,7581,195,4341,213,1941,230,9801,249,5101,267,1231,278,9691,062,1661,075,5181,090,111
III. Bất động sản đầu tư18,75519,09119,42719,77620,01714,32314,59714,87115,14515,41915,69415,96816,24216,51616,79017,06417,33817,61217,88618,161
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,403,2705,402,2705,401,6935,361,384332233,06867378228,726227,636224,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,624318,887318,948318,970318,980597,199597,199597,199732,310729,116729,156729,342729,419729,496794,849792,777731,899729,718729,805839,914
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,4246,1736,0844,8923,1433,1483,1451,2111,2781,2611,4211,2251,1411,1211,1841,1986,7856,6416,7386,508
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,883,8059,337,3239,375,9129,515,6749,584,7129,643,7419,646,8089,733,0109,948,8539,795,3319,914,2149,930,0789,816,7419,895,4959,933,50610,048,337
A. Nợ phải trả3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6294,305,2984,822,0004,885,9685,161,2325,235,7965,308,5285,321,8585,393,4855,608,0375,444,8565,577,8985,610,8025,509,9545,620,8015,668,9265,790,408
I. Nợ ngắn hạn3,924,1183,882,4693,814,9993,938,3024,081,3094,587,1004,639,6314,903,4574,967,0365,029,1165,032,4425,094,0945,299,2115,127,9455,252,9585,277,7685,169,5725,266,8565,312,6685,426,619
II. Nợ dài hạn74,480268,185281,099272,327223,990234,900246,337257,775268,760279,411289,416299,391308,826316,910324,940333,034340,381353,945356,258363,789
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,578,5064,515,3234,489,9434,354,4424,348,9164,335,2134,324,9504,339,5254,340,8164,350,4754,336,3164,319,2764,306,7874,274,6944,264,5804,257,929
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,883,8059,337,3239,375,9129,515,6749,584,7129,643,7419,646,8089,733,0109,948,8539,795,3319,914,2149,930,0789,816,7419,895,4959,933,50610,048,337
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |