CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

54
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh123,651106,238118,40395,978108,54779,83591,01279,41695,38775,00368,69076,45983,55867,22272,04382,10880,23757,38275,01664,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7393295665049895011,1381,0102,1621,2727455791,2989214101,3891,595638986696
3. Doanh thu thuần (1)-(2)122,912105,908117,83895,474107,55779,33489,87378,40593,22573,73167,94475,88082,26066,30171,63380,71878,64156,74474,02964,062
4. Giá vốn hàng bán102,81688,317100,65981,54393,75269,48577,10364,76476,78761,08652,14163,21664,16757,17061,81669,36768,01649,29366,43354,117
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,09617,59117,17813,93113,8059,84912,77113,64216,43812,64515,80412,66518,0929,1319,81711,35110,6257,4517,5969,945
6. Doanh thu hoạt động tài chính431056421172161171354117554655334
7. Chi phí tài chính384409286292278283258283116191337420337469420164431294272136
-Trong đó: Chi phí lãi vay381381286292278283258283116163337420337469420164431294272136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,8344,7344,6094,0794,6853,7113,7113,0504,1222,6542,9233,1302,8642,2042,1672,3182,3871,9502,3632,439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9914,5225,1293,3575,7743,3934,4763,1084,2853,0954,3432,8285,4862,9713,6592,5032,9191,8263,2312,321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,9307,9367,1606,2093,1092,5804,3477,2078,0326,8408,2416,4629,4113,4913,5776,3724,8933,3841,7335,053
12. Thu nhập khác373453439176196917856
13. Chi phí khác9710103913050810162512101011101010432101010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27635-10-37308-507-10-16-25-1266958-10-10-10-254-1046-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,2067,9717,1506,1723,4182,0734,3377,1918,0076,8288,3086,4719,4693,4813,5676,3624,6393,3741,7805,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8451,5961,4321,2427105168691,4411,5841,3071,6701,2961,8966987151,2741,0146773581,011
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8451,5961,4321,2427105168691,4411,5841,3071,6701,2961,8966987151,2741,0146773581,011
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3616,3755,7184,9302,7081,5563,4685,7506,4235,5216,6385,1757,5732,7832,8525,0873,6242,6971,4224,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3616,3755,7184,9302,7081,5563,4685,7506,4235,5216,6385,1757,5732,7832,8525,0873,6242,6971,4224,032

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |