CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.80
0.30
(5.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh554,732472,164482,688399,867471,921378,301431,416335,101412,391378,617329,852311,884501,285341,516329,729334,506390,552272,616334,676235,138
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3562545606361,3168545526348,1239561,1501,0483,5452,0001,8541,9933,7643,15114,0982,391
3. Doanh thu thuần (1)-(2)554,375471,910482,128399,231470,605377,447430,864334,467404,268377,661328,702310,836497,740339,516327,875332,513386,789269,465320,577232,747
4. Giá vốn hàng bán496,870443,910433,569369,770421,016348,177365,901298,295388,905297,410293,407264,914399,234312,289299,070294,513282,603271,324286,874192,887
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,50527,99948,56029,46149,58929,27064,96336,17215,36380,25235,29645,92298,50627,22728,80538,000104,185-1,85833,70339,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính3684796343572,6253183523332,7033653,07613,5113046,2023519,695789,331146
7. Chi phí tài chính13,8199,20223,4827,77211,7169,27816,1529,70822,91719,3239,1069,5408,3427,2727,7387,5838,1918,2368,9389,683
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,1828,98513,9087,62411,2919,18810,94712,85216,29518,7437,4529,1966,8146,9016,7686,6056,8507,2757,9488,060
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6797248442042821511051,028682305160485625193602800
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,43315,91415,94414,05935,01615,31614,01617,43717,25311,54415,2279,70722,1958,5376,5088,85626,5567,4014,9917,698
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,9422,6398,9247,7845,1994,84335,0418,332-22,78749,44513,87926,19170,85411,53020,15921,91278,333-17,41829,10522,625
12. Thu nhập khác4175635,9661343,233869562001795434,139451484144711128106111766
13. Chi phí khác3664857386462,7212251,7871,8241,6728883,0585831,4191,23710,3543814,9612,6694,1182,782
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)52785,228-512511-139-830-1,624-1,492-83431,081-538-1,404-1,153-10,210331-4,833-2,563-4,007-2,015
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,9932,71714,1527,2725,7104,70434,2116,708-24,27948,61144,96025,65369,45010,3779,94922,24273,501-19,98125,09820,610
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5881,2442,2682,1466581,6267,1611,5301099,5669,6285,30114,3052,2548,41817
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5881,2442,2682,1466581,6267,1611,5301099,5669,6285,30114,3052,2548,41817
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,4061,47211,8845,1275,0523,07927,0515,178-24,38839,04535,33120,35255,1458,1221,53122,24273,483-19,98125,09820,610
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1016-8410136133224112058819154
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,3961,45611,8845,1275,0593,07527,0415,165-24,39539,03235,29920,32855,1358,1021,52622,23473,475-20,00025,08320,606

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |