CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (qtc)

36.30
3.30
(10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,81937,20415,8334,22941,86721,2758,7062,07825,27137,93217,1661,50149,60517,94714,8887,89847,22658,05326,3927,806
4. Giá vốn hàng bán26,40334,13813,8363,57538,83717,1447,8632,55023,80033,48315,4451,25146,83815,12514,4596,44243,89654,05625,6056,073
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,4163,0661,9976543,0304,008822-4721,4044,4501,4512492,7202,8223231,2562,8643,9977311,689
6. Doanh thu hoạt động tài chính5448331101528489117102403634313238497032210200
7. Chi phí tài chính1041028691283614184949110621571181476891249266121
-Trong đó: Chi phí lãi vay86621481821763310697127547411922126
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5821,4331,9029211,4871,4141,5566401,4231,2551,9819181,5911,3801,8681,0222,2541,7851,9671,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,7841,57942-2481,6662,643-659-1,012343,185-604-6971,0021,356-1,6552155891,996-1,293264
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7911,569625-2331,5612,562-645-4274913,197-718-4471,0021,860-8283881,3031,9961,426331
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4251,238512-2401,4081,854-653-4343202,845-928-4581,1201,543-7553051,3781,5681,084246
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4251,238512-2401,4081,854-653-4343202,845-928-4581,1201,543-7553051,3781,5681,084246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |