CTCP Sông Đà 505 (s55)

65.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,583109,218102,59254,44874,71496,83395,564317,002357,94884,928145,74438,581557,930148,752168,38782,699184,215151,24155,57038,110
2. Các khoản giảm trừ doanh thu22497883
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,583109,218102,59254,44874,71496,83395,564317,002357,94884,928145,74438,581557,930148,752168,36582,699184,215151,24155,07437,228
4. Giá vốn hàng bán46,82748,07045,05130,90641,69543,46644,899283,877321,94041,004112,91422,054511,531111,11689,72237,954132,680112,59030,95926,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,75661,14857,54123,54233,01953,36750,66533,12636,00843,92532,82916,52746,39937,63678,64344,74451,53438,65124,11411,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6165,4886,52314,02710,0847,2686,54812,51038,14510,14214,45213,7442,7301,9026,49610,6806,8711,3743,9115,282
7. Chi phí tài chính16,22016,10718,17321,32317,81414,73714,98621,39128,02527,00129,16123,79624,36720,59120,53915,33519,17615,82413,31212,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,21816,10718,08521,32317,81214,73714,98321,39128,02627,00129,15523,79624,36620,56920,48115,33519,17415,82412,97212,605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,6163,3832,699-2,9656459642,370-3,4562,914-1,670-4,220-1,5833,4011,877-2,3892,8512,5911,1972,532-2,502
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8462,8191,3423,2589,2582,3223,0091,8978,0372,2813,3402,4355,1062,5313,0241,9569,8792,1865,8473,656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,92251,09247,24710,02316,67644,53941,58718,89141,00523,11410,5612,45723,05618,29259,18740,98531,94223,21111,398-2,350
12. Thu nhập khác21317,5414220,66449236160210863125955,91933,116
13. Chi phí khác22540340137360201173968763491871077892,3854,0473012,145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12-40317,5012920,591433160-17206-77-63-49-101-7-65386-2,3851,872-298972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,91050,68964,74910,05137,26844,97241,74718,87441,21123,03810,4982,40822,95518,28558,53341,07129,55725,08311,100-1,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,682-5745,490-8271,2852,6111,3101,1097541,7756311,8205684,8671,1925,1251,3535,7884,157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại16216216216216216216216217324771-4890150-530256148-694-7,184-1,963
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,844-4115,653162-6651,4472,7731,4721,2831,0011,8466272,7107184,3371,4485,273659-1,3952,194
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,06651,10059,0969,88937,93343,52538,97417,40239,92822,0368,6521,78120,24617,56754,19639,62324,28424,42412,495-3,573
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,24414,18710,7303,5605,43912,1289,5734,3766,4978,085-791-3924,2446,14713,5638,9674,8615,6183,885861
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,82236,91348,3666,32932,49331,39729,40113,02633,43113,9519,4432,17316,00211,42040,63430,65619,42318,8068,610-4,434

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |