CTCP Sông Đà 505 (s55)

65.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.70
65.70
65.70
65.70
0
94.3K
10.6K
5.6x
0.6x
5% # 11%
0.5
590 Bi
10 Mi
3,692
70.1 - 45.6
1,142 Bi
943 Bi
121.1%
45.24%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.20 100 65.50 100
0 65.70 100
0.00 0 70.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 435.10 (0.29) 0% 37.85 (0.06) 0%
2018 491.44 (0.39) 0% 59.63 (0.07) 0%
2019 389.92 (0.41) 0% 36.87 (0.04) 0%
2020 247.81 (0.47) 0% 27.87 (0.05) 0%
2021 553.92 (0.43) 0% 41.56 (0.06) 0%
2022 1,147.76 (0.96) 0% 92.87 (0.13) 0%
2023 1,006.90 (0.04) 0% 100.78 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,583109,218102,59254,448364,842583,807627,201949,321427,670472,330411,051385,671289,834316,584
Tổng lợi nhuận trước thuế40,91050,68964,74910,051166,399142,81776,594133,38264,45365,86841,31469,99660,95046,090
Lợi nhuận sau thuế 39,06651,10059,0969,889159,151139,39771,839124,51057,67052,43935,04466,38158,17041,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,82236,91348,3666,329118,430107,61658,43993,61841,77742,73632,09955,22948,60541,351
Tổng tài sản2,063,5082,041,6892,086,7642,048,5512,063,5082,084,4022,232,0981,920,8751,800,1391,545,7931,167,775945,033778,984782,899
Tổng nợ979,088996,3351,082,5101,103,393979,0881,139,4411,392,7791,114,0971,093,281971,404642,626444,347403,800459,862
Vốn chủ sở hữu1,084,4201,045,3541,004,254945,1581,084,420944,961839,320806,778706,859574,389525,149500,686375,184323,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |