CTCP Sông Đà 505 (s55)

66
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn310,483291,359729,110538,673418,961424,856390,275395,704255,903291,510342,237381,055380,295320,605285,737214,830149,307130,02364,30839,863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75724,89425,98816,6676,3656,03823,47813,62974,04084,726150,97590,34941,11244,18229,9093,78919,99230,64217,90611,253
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,734149,26581,715166,740105,145177,055132,578146,35916,4645,0684,0631,2281,1181,1701,3122,1743,2444,865
III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,989102,897405,413176,845196,744177,300182,907165,468128,367177,620156,850225,481295,770233,031177,939109,51251,44232,12720,59620,054
IV. Tổng hàng tồn kho21,1305,494195,525164,420103,10754,75324,92164,03133,76420,93923,25155,36937,09040,33375,12697,82471,92960,21523,3596,917
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8748,80920,46914,0017,6009,71126,3926,2183,2693,1577,0998,6285,2061,8881,4531,5312,7012,1742,4471,638
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,753,0251,793,0431,502,9881,382,2011,381,1781,120,937777,501549,329523,080491,388267,74160,42251,24543,60549,60042,20946,95923,2397,9943,935
I. Các khoản phải thu dài hạn22,000144,285176,3703535
II. Tài sản cố định1,428,6361,501,2001,201,3771,232,2161,235,565771,373370,048389,731405,50615,03717,22513,74717,55323,79229,19331,72841,74614,8255,8733,935
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,5282214,16914,601240,213319,49072,06425,502399,400180,5462,7272653,162278
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn219,05175,40572,42881,56174,72270,59665,55666,37070,49868,07861,12037,18229,21614,07912,6105,8862,8864,4751,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,81072,15352,79154,22056,25638,75522,40621,16321,5758,8738,8509,4934,4765,7347,7971,8682,062776243
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,063,5082,084,4022,232,0981,920,8751,800,1391,545,7931,167,775945,033778,984782,899609,978441,477431,540364,210335,338257,038196,266153,26272,30243,798
A. Nợ phải trả979,0881,139,4411,392,7791,114,0971,093,281971,404642,626444,347403,800459,862329,175254,875300,632232,246214,311152,565102,99865,75555,01529,916
I. Nợ ngắn hạn291,909284,037639,688392,252339,480334,502273,873227,437164,890185,576213,059253,865278,387218,883207,670145,46096,73864,15953,50729,737
II. Nợ dài hạn687,179855,405753,091721,845753,801636,902368,753216,910238,910274,286116,1161,01022,24513,3636,6417,1056,2601,5961,508180
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,084,420944,961839,320806,778706,859574,389525,149500,686375,184323,037280,803186,602130,908131,964121,027104,47393,26887,50717,28813,882
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,063,5082,084,4022,232,0981,920,8751,800,1391,545,7931,167,775945,033778,984782,899609,978441,477431,540364,210335,338257,038196,266153,26272,30243,798
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |