CTCP Sông Đà 505 (s55)

65.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh364,842583,807627,201949,321427,670472,330411,051385,671289,834316,584484,370425,855651,521598,852613,288442,859245,038174,834127,991102,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu221,3792,9481,8171233,7459,52220,9294,3654,1251125077911962,0221,059289
3. Doanh thu thuần (1)-(2)364,842583,807627,201949,298426,291469,382409,234385,548286,089307,062463,441421,491647,397598,740612,781442,068244,842172,812126,932101,917
4. Giá vốn hàng bán170,854413,019498,076748,287292,468368,938343,810300,478204,879267,389438,813374,248530,314520,304555,648405,175228,080151,391114,82093,795
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,987170,788129,125201,012133,823100,44365,42485,07081,21039,67324,62847,243117,08378,43557,13336,89316,76221,42012,1128,122
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,65436,25276,48323,02217,43814,65724,84929,51817,7179,6423,5875,0111,5815922216381,4142,016397716
7. Chi phí tài chính71,82468,072107,98380,10261,05945,64529,33229,65832,1962,3193,4555,4283,2016,81410,5254,776-4,9667,8329671,028
-Trong đó: Chi phí lãi vay71,73468,067107,97880,01860,56745,52929,35129,65332,1763,7624,1483,9203,2886,1539,5573,7583494979671,028
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,733522-5,1205,7404,3145,076-1,013-4,1283,5204,6091,063
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,26617,71315,92814,32330,13712,80316,94613,99813,23013,384-14,92718,08196,32355,34021,14214,7059,4657,3895,8653,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,284121,77876,577135,34864,37861,72742,98266,80457,02138,22240,75028,74519,14016,87325,68718,05113,6778,2165,6774,576
12. Thu nhập khác17,79621,4136122935,0155,1151,1423,3594,0688,44411,28514,6376,3723,54165486556732811539
13. Chi phí khác6823745952,2604,9419742,8101661395761492,7392,4541,1904787242781056
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,11521,03917-1,966744,141-1,6683,1933,9297,86811,13611,8983,9182,3511761402903185939
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)166,399142,81776,594133,38264,45365,86841,31469,99660,95046,09051,88640,64323,05819,22525,86318,19113,9678,5345,7364,615
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5982,7704,2688,10616,49618,9977,6793,5873,1695,3322,15716,0171,2791,3461,3518582,135632438
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại650650487765-9,714-5,568-1,40828-389-593-2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,2483,4204,7558,8726,78213,4296,2703,6162,7804,7392,15516,0171,2791,3461,3518582,135632438
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)159,151139,39771,839124,51057,67052,43935,04466,38158,17041,35149,73124,62521,77917,87924,51217,33311,8327,9025,2984,615
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát40,72031,78013,40030,89315,8949,7032,94411,1529,565
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,430107,61658,43993,61841,77742,73632,09955,22948,60541,35149,73124,62521,77917,87924,51217,33311,8327,9025,2984,615

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |