CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

54
-2
(-3.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,285179,568190,385174,510186,093197,235172,194174,042186,784210,083207,723193,641192,023226,025192,239189,670194,645259,246217,642295,111
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2142913141532032771251601142201918135655317826511741177172
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,071179,277190,071174,357185,890196,958172,069173,882186,670209,863207,532193,559191,668225,472192,061189,405194,528259,205217,466294,938
4. Giá vốn hàng bán160,564141,029151,380137,177151,423158,324137,868138,278150,772170,013173,342154,530153,789187,127158,215146,847159,939211,587181,134254,862
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,50638,24838,69237,18034,46738,63434,20235,60535,89839,85034,19039,02937,87938,34533,84642,55834,58947,61936,33240,077
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2181,9622,0011,5482,5751,6191,3681,1881,7892,2392,3052,3782,5752,0851,7331,6571,8091,130821874
7. Chi phí tài chính63412121001154789410515789212151,2494586791521473969
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,32219,21520,22818,29117,55418,656-7,62117,38816,26619,33617,77318,79017,47317,16715,62221,73318,65624,72718,41419,416
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2824,9225,4184,9645,4054,83328,4104,7975,0055,3275,5525,8406,7265,3665,3575,5896,0624,8944,7174,935
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,05816,03314,83615,37413,96816,28514,68614,50216,26017,33713,14916,56315,00617,85214,51416,81511,52918,98113,98416,530
12. Thu nhập khác394407302275267273494547940432387647608375425388396559433411
13. Chi phí khác93121331458012264319311588130891081068110429683
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)301396290244222194482521509339272559478286317281315455137328
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,35916,42815,12615,61714,19016,47915,16715,02416,76917,67613,42117,12215,48418,13814,83117,09611,84419,43614,12016,858
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2233,4113,0893,1993,0843,5393,4763,1613,5493,8432,8973,4913,5683,7412,9533,5062,3563,9312,7603,424
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7878151225
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2233,4113,0893,1993,0843,5393,4763,1613,5493,8432,8973,4913,6473,7413,0313,5062,5073,9312,9853,424
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,13613,01812,03712,41811,10612,94011,69111,86313,22013,83310,52513,63111,83714,39811,80013,5909,33715,50511,13513,434
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,13613,01812,03712,41811,10612,94011,69111,86313,22013,83310,52513,63111,83714,39811,80013,5909,33715,50511,13513,434

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |