CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

35.30
-0.50
(-1.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh976,257804,872770,216764,250789,234782,384654,357680,607694,186714,149605,627567,332558,757414,473295,942131,41261,62757,41393,514108,910
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2010321269255384260245115223495321162
3. Doanh thu thuần (1)-(2)976,238804,862770,184764,238789,165782,128654,319680,565694,126713,904605,512567,330558,757414,473295,708131,31761,30657,41193,514108,848
4. Giá vốn hàng bán276,361337,397312,030302,266301,309284,074283,834317,901311,419290,868302,953279,327256,149198,614146,87764,33437,00034,54045,49355,280
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)699,877467,465458,154461,971487,855498,054370,485362,664382,707423,035302,559288,003302,609215,859148,83166,98424,30522,87148,02153,568
6. Doanh thu hoạt động tài chính139,79518,64322,50117,06266,30957,13734,8084,73172,55240,68547,11210,02143,2344,91837,7873,79521,12534,86623,18927,676
7. Chi phí tài chính1,2256,3663,0725,29318,0997,61515,65659110,1701,6911,197210-17,53212,918-2,8273,8169,5309,97611,30515,439
-Trong đó: Chi phí lãi vay3152944486885101
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng227,402271,834265,481252,833245,636241,118226,875239,728255,954209,508203,675189,608165,349114,98379,91543,92119,21228,30031,57136,091
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133,31978,70279,84083,691148,17498,39081,19772,102144,634100,28261,95864,44496,38055,01225,83121,83715,30917,50642,82217,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)477,726129,205132,262137,215142,256208,06881,56654,97444,500152,24082,84043,761101,64537,86483,6991,2051,3791,956-14,48911,984
12. Thu nhập khác8,6264,0404,3494,3925,9627,7882,7541,3544,4591,6373,1461,2953,3871,3791,3595601,818144361684
13. Chi phí khác53,62342163302422323317852821,19442033287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-44,9974,0403,9284,3865,6327,7852,3321,3504,4371,6343,1281,2093,3591,3771655551,61514433677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)432,729133,246136,190141,601147,888215,85383,89756,32448,937153,87485,96844,971105,00439,24183,8641,7602,9932,100-14,45612,661
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành62,50126,33127,72428,85617,87235,30116,34810,3484,49923,20311,9658,56216,0593,63313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,858-5,721-8,430153
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)65,35926,33127,72428,85612,15235,30116,34810,348-3,93123,20311,9658,56216,0593,78613
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)367,369106,914108,466112,744135,736180,55267,54945,97652,868130,67174,00436,40988,94435,45583,8511,7602,9932,100-14,45612,661
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)367,369106,914108,466112,744135,736180,55267,54945,97652,868130,67174,00436,40988,94435,45583,8511,7602,9932,100-14,45612,661

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |