CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

7.89
0.17
(2.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh180,611163,965139,507121,668189,045126,288109,240100,436124,457125,279103,65591,671127,335110,746105,309129,164209,67190,872124,514102,838
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,22517,04311,75711,67215,7016,5582,6179,66812,4623,9811022,8342,3141,1222,9197,0102,7801,8233,7813,095
3. Doanh thu thuần (1)-(2)166,385146,922127,750109,995173,344119,730106,62390,767111,995121,298103,55388,837125,021109,623102,390122,154206,89289,049120,73399,743
4. Giá vốn hàng bán104,507103,62997,34591,605138,56397,22376,99864,57159,01882,86475,81968,89081,21070,11166,10481,311128,35168,74378,12963,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,87943,29330,40518,39034,78222,50729,62526,19652,97738,43427,73419,94743,81139,51236,28640,84378,54120,30642,60536,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính-191,2651,4712351,323-3991,8261,0272791,3664374601,019816-7731,5031844641063
7. Chi phí tài chính3,8974,0974,1093,6912,4974,5493,1923,3693,6024,2194,5364,9645,4014,8654,9514,7344,2534,7494,4913,916
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7833,4933,9803,3913,1842,8823,0162,9493,6203,961-13,7774,6904,3054,6544,7594,4533,9394,5154,3853,836
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,62218,13125,19314,94518,60017,28517,42718,46716,11015,61418,41115,51715,76718,59420,84021,53616,36218,53316,00617,312
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,19616,45113,42711,98419,10712,29111,89611,39714,38513,26611,74610,62210,37012,36215,63610,12814,2989,86212,64410,354
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,1445,880-10,854-11,995-4,098-12,017-1,064-6,00919,1596,701-6,523-10,69513,2934,507-5,9145,94843,812-12,3759,5705,064
12. Thu nhập khác8937,2785610973423742,280165566791461,90715,735148
13. Chi phí khác-185260-3541,61821662
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8937,278241-250100-20-1,594742,259164896791461,90515,735148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,03713,158-10,613-12,245-3,999-12,037-2,658-5,93521,4176,717-6,034-10,68813,3004,516-5,9005,95545,7163,3609,5845,072
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5303,4504,925822,9118463,4147461,1922,595632671293591,5881,8037,7912,3881,6811,004
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,163-800-2,4821861,32964-1,483-121836-1,7651,382-2592,160-160-552-528-1,276-513306-33
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6332,6502,4432694,2409101,9316252,0288302,014-1922,2892001,0371,2756,5141,8751,986970
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,67010,508-13,056-12,514-8,239-12,947-4,590-6,56019,3905,887-8,048-10,49611,0114,316-6,9364,68039,2021,4857,5974,101
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,67010,508-13,056-12,514-8,239-12,947-4,590-6,56019,3905,887-8,048-10,49611,0114,316-6,9364,68039,2021,4857,5974,101

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |