CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

6.97
0.08
(1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh470,521184,55875,58569,50398,421123,10768,71081,037319,25783,960100,330395,416112,496375,3911,148,61555,947576,107112,56192,667142,340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6114031653255185,7073,590595,6171,8452135532,909
3. Doanh thu thuần (1)-(2)470,459184,41775,26968,97198,366123,10768,71081,018319,25778,253100,330395,416108,906375,3911,148,55650,331574,262112,34892,114139,430
4. Giá vốn hàng bán572,905177,05557,43741,07359,447105,13439,57759,856237,87249,17468,246294,93283,216304,307945,61737,615992,65582,27670,91080,033
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-102,4467,36217,83227,89838,91917,97329,13421,16281,38529,07932,084100,48425,69071,084202,94012,716-418,39330,07221,20459,397
6. Doanh thu hoạt động tài chính230,54585,42194,67767,18682,74892,600103,26365,15035,95885,804206,36477,429236,91571,747111,04596,099713,86040,31633,54055,928
7. Chi phí tài chính79,00276,16577,77578,95970,01488,12492,31054,650174,54244,610128,68050,709225,81289,40654,15138,291167,36329,38620,52636,858
-Trong đó: Chi phí lãi vay71,54175,63877,69678,67767,97786,03174,33976,173146,75953,81060,77149,23181,30347,78749,84234,931157,41627,37623,74125,890
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,038-3,953-1,169-166-310-2,1204,684-3,2308,309-4,38012,615-2,30020,056-1,600-2,194-524-2,748278-2,055-2,737
9. Chi phí bán hàng7,4276,1212,7122,4953,4661,81312,2414,68622,54815,50110,74230,1086,23820,73081,6195,74877,1853,0992,9721,744
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,44614,82819,9052,33837,08016,12738,18717,29332,38624,74623,74924,84433,68619,29817,11819,21729,60418,05915,26023,307
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,186-8,28310,94711,12610,7952,390-5,6576,453-103,82425,64787,89169,95216,92511,797158,90245,03518,56720,12213,93050,679
12. Thu nhập khác24015,44979525963643921,2724,5701002,995464897,6121,07423,701638105,7201,379483818
13. Chi phí khác4,6141,4572,6954,29510,9758722,9919,6971,0758082,14035215,495681907,8961,522396-3714,857
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,37413,993-1,900-4,037-10,339-43318,281-5,127-9752,187-2,094137-7,8831,00623,512-7,258104,198983853-4,039
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,8115,7109,0477,0894561,95612,6241,325-104,79927,83485,79770,0899,04212,804182,41437,777122,76521,10514,78346,640
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,2886,0679,2323,279521-1,21210,874252-14,85912,06020,35311,8826,7453,17538,86661517,286622-10,3961,342
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,764-1,1883,918-953-5,712-436-2,229-888-502-6,267-74246-2,32818636820415,390-95-28-2,221
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,0524,88013,1502,326-5,190-1,6498,645-636-15,3615,79320,27912,1284,4183,36139,23481932,676527-10,424-879
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,759830-4,1034,7625,6473,6053,9791,961-89,43822,04165,51957,9614,6249,443143,18136,95890,08920,57825,20747,519
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,644215-405-1431,0872,6101,6401,3671,8421,2451,5931,2381,3531,9251,8391,9482,9361,958228432
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,115615-3,6984,9054,5609952,339594-91,28120,79663,92656,7233,2727,518141,34135,01087,15318,62024,97947,087

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |