CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.50
0.30
(4.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,72626,26146,59551,13142,23711,84732,26839,30132,90520,98045,14349,71255,19023,84337,80349,69048,74613,49438,469109,747
2. Các khoản giảm trừ doanh thu873119914,34911,409
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,72626,17446,59551,13142,23711,84732,26839,30132,87420,98045,14349,51355,19023,84337,80349,68948,74613,49434,12098,338
4. Giá vốn hàng bán3,10814,96323,73319,30418,52515,60211,47321,1778,12111,56430,91415,33028,0498,78426,31011,79726,4206,69731,21868,714
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,61811,21122,86331,82723,712-3,75620,79518,12424,7539,41614,22934,18327,14115,05911,49437,89222,3266,7972,90229,625
6. Doanh thu hoạt động tài chính87815265214381,948141628181167576110
7. Chi phí tài chính8,52612,10818,5618,180-12,0224,73120,3825,36723,7934,00014,77614,01512,0368,90424,62115,5208,2886,9929,8949,373
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,36412,10818,4288,180-12,0724,73120,3495,36723,7934,00014,77614,01512,03624,62115,5208,2886,9929,8949,373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3474,3436,6054,6504,2813,50730,2302,8784,7243,9315,1473,8494,3034,1406,5523,2407,6343,2184,6574,454
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,831-5,232-2,28818,99931,518-11,992-29,8039,882-3,7553,433-5,68116,33511,0832,022-19,66919,1396,480-3,406-11,58815,807
12. Thu nhập khác7,0172561,990231143,16111416811,687531834845
13. Chi phí khác7,2967914,399765-4,2791,6177415362,0931,192172130235172148458224671,464607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-279-791-4,397-7654,335373-719-4221,068-1,181-168-129-166-1711,539-458-171-66-630238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,552-6,023-6,68518,23435,852-11,620-30,5229,460-2,6872,252-5,84916,20610,9171,851-18,13018,6816,309-3,472-12,21816,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2081346841,035963198563433423246308871803418871,16259324878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12121212
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2081346961,035963198563433423246320871803418991,16259337878
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,344-6,157-7,38217,19934,889-11,818-31,0859,027-3,1102,006-6,16915,33510,1141,433-18,22917,5196,251-3,472-12,55415,167
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3532012519613921211051411726165180107-40219999-20226174
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,991-6,177-7,50717,00334,750-11,820-31,2068,922-3,2511,989-6,19515,1709,9341,326-17,82617,3206,151-3,451-12,78114,993

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |