CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,41818,81815,61210,13416,78421,65322,30012,24614,7029,26418,6409,94116,42914,1388,0568,60812,3878,76117,7319,475
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,41818,81815,61210,13416,78421,65322,30012,24614,7029,26418,6409,94116,42914,1388,0568,60812,3878,76117,7319,475
4. Giá vốn hàng bán17,67814,68812,0057,63713,45918,28218,3829,47411,4337,07714,9807,48113,04311,1545,6246,2588,7796,78614,7997,405
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,7394,1303,6072,4983,3253,3723,9182,7723,2692,1863,6602,4603,3872,9832,4322,3503,6081,9752,9322,070
6. Doanh thu hoạt động tài chính9229214702961204821482331,00532161341,826406366
7. Chi phí tài chính1089110369831188413113311795949474484642103-588129
-Trong đó: Chi phí lãi vay10491103698111813211410211795949374484637101119129
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3227283124273024242326311623361521191817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6483,2573,0852,2142,9642,3982,9682,4142,8881,7922,8702,0753,5852,2712,0182,0324,2051,6802,5781,588
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0437564831973248319323227062707512936966474912921,166213987402
12. Thu nhập khác45187493615492019861513310192922
13. Chi phí khác-57111031971228
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4551794826649201983-413-41018-1-1922
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0487614883773728339383287552909492966926604873021,184212968424
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2281541018090170223106177611856713613910662714319485
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại67914-2-4-2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2331601109488170223106177611856713613910260714319485
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8156013782832846637152225782297642295565213842421,113169775339
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-16-11-17-25-8-16-13-185-15-1-99-911
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8306113943072926797282395722447662385485313842411,113169774339

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |