CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,18714,062123,05012,12934,03313,83626,26010,87130,26313,34136,0898,51329,77915,11336,5856,68121,2969,24116,3077,619
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)296,18714,062123,05012,12934,03313,83626,26010,87130,26313,34136,0898,51329,77915,11336,5856,68121,2969,24116,3077,619
4. Giá vốn hàng bán288,6749,04251,1726,23516,8557,16012,1855,25615,1386,98421,0083,61418,1557,41918,6393,3956,0315,2067,8634,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,5135,02071,8785,89417,1776,67714,0755,61615,1256,35715,0814,89911,6247,69417,9463,28615,2654,0358,4443,548
6. Doanh thu hoạt động tài chính89935354181232444141,8185465619
7. Chi phí tài chính6,92763,3052,2137,4845,4642,1698,0362547,0881464,4033,6546,8535477,1161,1234,459781
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7271103,3052,2137,4845,4642,1698,0682217,0881464,2833,6546,8535477,1161,1236,954781
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-74-139-238-191-283
9. Chi phí bán hàng16,3511,0071,0382731,0421608173511,381279279208
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1224,1194,5053,4114,7343,8123,1333,0152,3135,4544,6252,0525,0564,9043,2632,3632,7072,3511,6871,999
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,87990462,9962743,9262,5945,3444353,9166513,0023,1451,3616046,2633805,4482871,742578
12. Thu nhập khác2292,091101,050
13. Chi phí khác6,9564055,78341,2962,2183,251662,35045004,805853,529783,031421,249
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,956-405-5,553-4-1,296-2,218-3,251-66-2,350-4-500-2,714-85-3,529-78-3,031-32-199
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-26,83550057,4432692,6303772,0923691,5676472,5024311,3615192,7343022,4162551,543578
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1539,42912,047492,141271,262482,1801,3451,8656501,135130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6161
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1539,48912,047492,141271,2621082,1801,3451,8656501,135130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-26,82049747,953268583328-49343305539322431175198693021,766255408448
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát241-114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,82049747,953268583328-49343645393224311305198693021,766255408448

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |