CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

19.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,03313,83626,26010,87130,26313,34136,0898,51329,77915,11336,5856,68121,2969,24116,3077,61935,16611,28634,0323,164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,03313,83626,26010,87130,26313,34136,0898,51329,77915,11336,5856,68121,2969,24116,3077,61935,16611,28634,0323,164
4. Giá vốn hàng bán16,8557,16012,1855,25615,1386,98421,0083,61418,1557,41918,6393,3956,0315,2067,8634,07120,9165,87217,2031,420
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,1776,67714,0755,61615,1256,35715,0814,89911,6247,69417,9463,28615,2654,0358,4443,54814,2505,41416,8291,743
6. Doanh thu hoạt động tài chính5354181232444141,8185465619608517
7. Chi phí tài chính7,4845,4642,1698,0362547,0881464,4033,6546,8535477,1161,1234,45978110,6302,2738,909194
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4845,4642,1698,0682217,0881464,2833,6546,8535477,1161,1236,95478110,5802,2738,774194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-139-238-191-283-155
9. Chi phí bán hàng1,0382731,0421608173511,3812792792089034603,157
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7343,8123,1333,0152,3135,4544,6252,0525,0564,9043,2632,3632,7072,3511,6871,9992,3241,8892,900677
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9262,5945,3444353,9166513,0023,1451,3616046,2633805,4482871,7425784537991,758879
12. Thu nhập khác2,091101,05061
13. Chi phí khác1,2962,2183,251662,35045004,805853,529783,031421,2491,6676706
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,296-2,218-3,251-66-2,350-4-500-2,714-85-3,529-78-3,031-32-199-1,66755-706
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6303772,0923691,5676472,5024311,3615192,7343022,4162551,543578-1,2147991,812173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,047492,141271,262482,1801,3451,8656501,135130277899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,047492,141271,2621082,1801,3451,8656501,135130277899
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)583328-49343305539322431175198693021,766255408448-1,491799913173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát241-114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)583328-49343645393224311305198693021,766255408448-1,491799913173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |