CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

19.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.10
19.10
19.10
19.10
0
17.7K
0.1K
330x
1.1x
0% # 0%
0.4
396 Bi
20 Mi
283
20.5 - 16.4
841 Bi
354 Bi
237.8%
29.61%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 2,200 21.00 100
17.30 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 68.37 (0.04) 0% 3.27 (0.00) 0%
2018 38.19 (0.02) 0% 1.80 (0.01) 0%
2019 86 (0.09) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 310 (0.09) 0% 1.70 (0.00) 0%
2023 82.94 (0.01) 0% 1.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV34,03313,83626,26010,87185,00084,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29894,285
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6303772,0923695,4685,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,0039,678
Lợi nhuận sau thuế 583328-493431,2051,0321,1788951288315,5901,8674,3821,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ583328-493431,2051,0321,1788951288315,5901,8674,3821,077
Tổng tài sản1,195,3211,185,1021,193,2781,193,7841,195,3211,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,7571,190,745
Tổng nợ841,438831,881840,385840,842841,438851,501841,206834,893837,011732,180712,279695,227524,627855,215
Vốn chủ sở hữu353,883353,221352,894352,943353,883352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130335,530


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |