CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
17.7K
0.1K
330x
1.1x
0% # 0%
0.4
396 Bi
20 Mi
283
20.5 - 16.4
841 Bi
354 Bi
237.8%
29.61%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 200 ATO 0
7.80 300 0.00 0
7.30 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 68.37 (0.04) 0% 3.27 (0.00) 0%
2018 38.19 (0.02) 0% 1.80 (0.01) 0%
2019 86 (0.09) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 310 (0.09) 0% 1.70 (0.00) 0%
2023 82.94 (0.01) 0% 1.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV296,18714,062123,05012,129445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,298
Tổng lợi nhuận trước thuế-26,83550057,44326931,3765,6655,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,003
Lợi nhuận sau thuế -26,82049747,95326821,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,382
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-26,82049747,95326821,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,382
Tổng tài sản1,017,0461,134,7511,123,5671,186,9151,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,757
Tổng nợ641,288732,173721,486832,787641,288834,557851,501841,206834,893837,011732,180712,279695,227524,627
Vốn chủ sở hữu375,758402,578402,081354,128375,758353,859352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |