CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

7.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.60
7.60
0
17.7K
0.1K
330x
1.1x
0% # 0%
0.4
396 Bi
20 Mi
283
20.5 - 16.4
841 Bi
354 Bi
237.8%
29.61%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 5,500 ATO 0
7.60 300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 68.37 (0.04) 0% 3.27 (0.00) 0%
2018 38.19 (0.02) 0% 1.80 (0.01) 0%
2019 86 (0.09) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 310 (0.09) 0% 1.70 (0.00) 0%
2023 82.94 (0.01) 0% 1.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV296,18714,062123,05012,129445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,298
Tổng lợi nhuận trước thuế-26,83550057,44326931,3765,6655,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,003
Lợi nhuận sau thuế -26,82049747,95326821,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,382
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-26,82049747,95326821,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,382
Tổng tài sản1,017,0461,134,7511,123,5671,186,9151,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,757
Tổng nợ641,288732,173721,486832,787641,288834,557851,501841,206834,893837,011732,180712,279695,227524,627
Vốn chủ sở hữu375,758402,578402,081354,128375,758353,859352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |