CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn825,772920,185907,100980,775986,779973,985980,399978,7271,007,512975,943973,841972,679975,113997,327932,412936,406942,967917,195915,8881,056,198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,62120,37511,6499,86012,17912,58915,62211,71810,2129,6029,4399,4739,87220,81910,75710,39624,73911,88412,22719,379
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41641541546141180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn441,126407,402406,191426,923431,013410,242409,699408,820429,267394,070394,967397,413405,110404,059403,758398,963415,922404,352401,834404,667
IV. Tổng hàng tồn kho370,427486,150483,329538,044536,871545,013549,070552,532549,466553,665550,769545,130542,000552,367499,010507,947482,641481,535482,590613,235
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1835,8445,5175,4876,3056,1405,9295,65618,56718,60518,66620,66418,13120,08218,88719,09919,66519,42419,23718,917
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,273214,566216,467206,140208,542211,117212,879215,057217,464221,139222,967225,149227,903230,788232,790245,412246,260248,089250,149119,744
I. Các khoản phải thu dài hạn101010101090109060601010460460460460460460460460
II. Tài sản cố định22014215817418745531322122913704505296096887678479261,0051,085
III. Bất động sản đầu tư171,351173,251175,151163,650165,460167,270169,080170,890172,700174,509176,319178,129179,939181,749183,558185,368187,178188,988190,79862,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7511,7511,7511,7512,2402,2402,2402,2402,2402,2402,2402,2402,1152,1152,11510,75510,74810,74810,75510,748
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,37822,57822,50422,57822,63822,57822,57822,71723,28123,28123,28123,52023,85123,85123,85124,55323,54623,54623,46221,115
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56316,83516,89317,97718,00618,89418,91818,98818,97120,75720,74520,80021,00922,00522,11723,50923,48223,42123,67024,145
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,017,0461,134,7511,123,5671,186,9151,195,3211,185,1021,193,2781,193,7841,224,9761,197,0821,196,8081,197,8281,203,0171,228,1151,165,2021,181,8181,189,2271,165,2841,166,0381,175,942
A. Nợ phải trả641,288732,173721,486832,787841,438831,881840,385840,842871,751844,223844,488845,830850,921876,035813,641830,616836,825814,648815,687826,000
I. Nợ ngắn hạn633,620724,733714,046823,652829,098819,622828,127810,960820,036792,826793,091793,353789,448814,680793,790806,954804,659782,482784,426789,887
II. Nợ dài hạn7,6677,4407,4409,13512,33912,25812,25829,88251,71551,39751,39752,47761,47361,35519,85123,66232,16632,16731,26236,113
B. Nguồn vốn chủ sở hữu375,758402,578402,081354,128353,883353,221352,894352,943353,225352,859352,321351,999352,096352,080351,561351,203352,402350,636350,351349,943
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,017,0461,134,7511,123,5671,186,9151,195,3211,185,1021,193,2781,193,7841,224,9761,197,0821,196,8081,197,8281,203,0171,228,1151,165,2021,181,8181,189,2271,165,2841,166,0381,175,942
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |