CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

10.85
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,453678,305573,790494,033509,924298,763447,695349,243419,377421,459407,546311,719215,773571,795665,555569,584709,846411,055586,217410,677
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,840351,3036,7952655,203443092685146,1673583,1404,5264,7051,3041,993116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)327,613678,270572,488487,238509,660298,763447,695344,040419,332421,151407,278311,204209,605571,438662,414565,057705,141409,751584,224410,561
4. Giá vốn hàng bán299,921626,099516,705457,885474,089265,815406,373313,367376,376381,902399,306313,477216,240525,244619,105503,836651,148384,406534,037375,910
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,69252,17055,78329,35335,57032,94841,32230,67342,95639,2497,972-2,273-6,63446,19443,30961,22153,99325,34550,18834,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,9796,7125,9335,3535,0156,5456,4617,9505,9448,65410,01258,19921,0942,0308,9993,4868,358-1621,212913
7. Chi phí tài chính8,70417,90410,53110,0446,5887,4277,0198,62314,8937,1824,5856,3968,59511,9738,2037,64610,4634,9605,1474,493
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,60715,8818,9057,2086,0322,7395,6876,0897,0115,7694,0725,3856,87611,2237,6286,8178,2034,5264,5344,489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,49317,54019,6425,41519,94010,95419,17611,40914,88812,00212,5378,35611,15916,8228,21313,96818,5788,29327,61121,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,47011,75116,01112,96111,81011,28711,84414,24110,73910,60510,6808,5726,01711,87710,5837,99714,5675,5548,7427,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,00411,68815,5326,2852,2479,8249,7444,3508,38018,113-9,81632,602-11,3127,55125,31035,09618,7426,3759,8992,095
12. Thu nhập khác1,1593482411,8025,3734195651,1223,6171,1742,6301,3721,6847091,8862892,1871,0442,1951,259
13. Chi phí khác20342720765273491433561941536121073915,408323581449089247
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)956306-4791,7274,846704237663,4231,0212,0181,2651,292-4,7001,5632312,0429542,1061,011
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,96011,99415,0538,0127,0949,89410,1665,11611,80419,134-7,79933,866-10,0192,85226,87335,32620,7847,32912,0053,107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0262,3993,0111,6022,6861,9792,3011,023-241497-2,9705705,3907,0654,2321,4662,406621
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,156-91293
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1822,3993,0111,6022,6861,9792,3011,023-241406-2,9705705,6847,0654,2321,4662,406621
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |