CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

10.95
-0.05
(-0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,453678,305573,790494,033509,924298,763447,695349,243419,377421,459407,546311,719215,773571,795665,555569,584709,846411,055586,217410,677
4. Giá vốn hàng bán299,921626,099516,705457,885474,089265,815406,373313,367376,376381,902399,306313,477216,240525,244619,105503,836651,148384,406534,037375,910
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,69252,17055,78329,35335,57032,94841,32230,67342,95639,2497,972-2,273-6,63446,19443,30961,22153,99325,34550,18834,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,9796,7125,9335,3535,0156,5456,4617,9505,9448,65410,01258,19921,0942,0308,9993,4868,358-1621,212913
7. Chi phí tài chính8,70417,90410,53110,0446,5887,4277,0198,62314,8937,1824,5856,3968,59511,9738,2037,64610,4634,9605,1474,493
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,60715,8818,9057,2086,0322,7395,6876,0897,0115,7694,0725,3856,87611,2237,6286,8178,2034,5264,5344,489
9. Chi phí bán hàng9,49317,54019,6425,41519,94010,95419,17611,40914,88812,00212,5378,35611,15916,8228,21313,96818,5788,29327,61121,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,47011,75116,01112,96111,81011,28711,84414,24110,73910,60510,6808,5726,01711,87710,5837,99714,5675,5548,7427,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,00411,68815,5326,2852,2479,8249,7444,3508,38018,113-9,81632,602-11,3127,55125,31035,09618,7426,3759,8992,095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,96011,99415,0538,0127,0949,89410,1665,11611,80419,134-7,79933,866-10,0192,85226,87335,32620,7847,32912,0053,107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7799,59612,0426,4104,4087,9157,8654,09312,04519,134-8,20533,866-7,0492,28121,18928,26116,5535,8639,5992,485

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |