Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

12.40
0.10
(0.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần65,943197,656233,402217,86152,419242,550225,420183,889221,591206,395240,574223,384211,715214,248237,180212,175135,936145,105164,672143,458
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự586,432538,127556,893530,481534,911557,971547,877534,386690,763614,283627,433596,622530,163485,013451,695419,754396,024369,644392,609375,892
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-520,489-340,471-323,491-312,620-482,492-315,421-322,457-350,497-469,172-407,888-386,859-373,238-318,448-270,765-214,515-207,579-260,088-224,539-227,937-232,434
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ8,3489,01411,1059,1598,3057,8029,8417,57910,3318,9479,7289,9988,2669,11712,0028,8206,6654,7938,4037,900
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ17,64017,49217,49516,60017,53916,18717,06114,30617,71615,66516,30016,56916,10218,04117,83814,79516,1159,69914,54413,423
Chi phí hoạt động dịch vụ-9,292-8,478-6,390-7,441-9,234-8,385-7,220-6,727-7,385-6,718-6,572-6,571-7,836-8,924-5,836-5,975-9,450-4,906-6,1415,523
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối5,9924,6824,2324,4969,5211,1244,5064,0099,3959026,10317,21116,1806,3319,12716,1597,36014,81910,9806,822
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác35,94443,98916,052109,11948,58244,30222,63428,386167,8679,6879,36912,91412,9867,11423,54247,00529,12814,87459,06516,233
Thu nhập từ hoạt động khác41,35148,08220,457112,53552,72647,18725,71531,811171,43712,31011,87215,16316,24411,49724,70948,44032,39018,50463,80119,209
Chi phí hoạt động khác-5,407-4,093-4,405-3,416-4,144-2,885-3,081-3,425-3,570-2,623-2,503-2,249-3,258-4,383-1,167-1,435-3,262-3,630-4,736-2,976
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,7883,7663,155174,0193,488106,916
Chi phí hoạt động-193,386-161,010-152,914-176,290-180,066-158,901-142,329-149,091-156,819-148,941-133,691-130,986-199,575-155,851-105,215-107,360-213,412-110,758-129,658-119,716
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-74,37194,331115,643164,345-61,239136,877120,07274,772252,36580,145132,100136,54049,57280,959180,124176,79972,59368,833113,46254,697
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-32,978-10,859-39,258-66,181-52,402-90,057-21,880-6,799-168,225-15,426-53,569-31,685-48,662-20,783-102,963-78,040-112,848-11,270-35,3073,953
Tổng lợi nhuận trước thuế-107,34983,47276,38598,164-113,64146,82098,19267,97384,14064,71978,531104,85591060,17677,16198,759-40,25557,56378,15558,650
Chi phí thuế TNDN19,647-14,626-17,817-16,34020,735-7,678-28,681-4,552-17,236-12,318-30,613-5,289-72-12,112-33,340-1,4931,739-5,478-22,616-5,072
Chi phí thuế thu nhập hiện hành19,647-14,626-17,817-16,34020,735-7,678-28,681-4,552-17,236-12,318-30,613-5,289-72-12,112-33,340-1,4931,739-5,478-22,616-5,072
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-87,70268,84658,56881,824-92,90639,14269,51163,42166,90452,40147,91899,56683848,06443,82197,266-38,51652,08555,53953,578
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-87,70268,84658,56881,824-92,90639,14269,51163,42166,90452,40147,91899,56683848,06443,82197,266-38,51652,08555,53953,578

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |