CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

53.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh355,858350,877355,985417,988389,682379,582380,238368,729365,584394,600366,219329,248297,747291,141237,575168,700112,68153,535145,764176,342
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)355,858350,877355,985417,988389,682379,582380,238368,729365,584394,600366,219329,248297,747291,141237,575168,700112,68153,535145,764176,342
4. Giá vốn hàng bán280,384250,679243,392279,698264,728252,450255,278251,225251,341265,988250,918232,066225,487223,611158,080117,10592,01462,564107,472119,434
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,474100,197112,593138,290124,954127,133124,960117,504114,243128,611115,30197,18272,26067,53179,49551,59520,667-9,02938,29256,908
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,14217,83718,94411,50220,57815,35012,36313,0258,03015,52017,3363,7196,7046,2894,9163,3492,5622,7332,1942,280
7. Chi phí tài chính2,6538373931,11170118,041504303,83268-4168265,693266-5656546307137116
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng66
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,11061,52250,29350,78739,34633,41950,59546,78186,58748,57236,13330,13936,11733,52223,91918,44014,9998,43916,50817,007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,85355,67680,85297,894105,48591,02386,22583,71731,85495,49296,92069,93637,15440,03260,48136,4497,684-15,04323,84142,065
12. Thu nhập khác1193262357323635724182572417740227399610173
13. Chi phí khác170116441281621,55335335
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11832616673235357234821683149242073-1,54562817-32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,97156,00281,01797,967105,72091,37986,45984,53832,53895,64196,94469,95637,22738,48760,54336,4567,701-15,04323,80842,065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,27512,72819,35024,91611,38123,33020,34620,92610,35418,59521,48315,7895,7379,38612,9769,1192015,8849,666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,53883-1,591-5,2619,838-4,941-2,958-3,983-4,443-1,789-3,943-2,0393,021-1,540-1,009-1,0711,630-62668-525
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,81412,81117,75919,65421,21818,39017,38816,9435,91116,80617,53913,7518,7587,84711,9678,0481,831-6265,9529,142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,15843,19263,25878,31284,50272,99069,07167,59526,62778,83579,40456,20528,46930,64048,57528,4095,870-14,41617,85632,923
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,5964,8507,4686,8267,6794,6205,8855,7202,1906,5293,951944-918542-7-1,786-3,460-3,555-2,650-1,706
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,56238,34255,79071,48776,82368,37063,18561,87524,43772,30675,45355,26129,38830,09848,58230,1959,330-10,86220,50634,629

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |