CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

15.50
0.05
(0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,61519,805138,75123,46433,58157,67539,53520,67552,09018,13416,97011,97593,321544,26610,3607,7739,1653,05323,8146,228
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,003-9592,282
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36,61219,805138,75123,46433,58157,67539,53520,67552,09018,13416,97011,97594,280541,98410,3607,7739,1653,05323,8146,228
4. Giá vốn hàng bán10,54616,69127,09721,13029,58212,44717,28517,55122,01313,67413,1637,52136,759266,9688,5356,3657,3631,6612,8622,919
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,0663,114111,6542,3343,99945,22822,2503,12430,0764,4603,8074,45457,522275,0161,8251,4081,8021,39220,9523,309
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,39644,518-25,23232,7453,0386,6392,26973547,7705,17244,1145,54612,5325,96344,4051,1482,1562,504714175
7. Chi phí tài chính4,88311,42711,3848,4689,3098,9019,3838,2729,3307,3577,0116,5906,6508,7087,0544,4234,8765,3437,8272,626
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,8825,5737,7588,4509,2678,8878,5839,0629,3237,3557,0096,5907,5137,1767,0484,4234,8765,3437,8272,626
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,094-62-117-120-953-151-14311-132-415-252408-244-712-504-540-676891-476
9. Chi phí bán hàng5555582476695632152201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,5809,96216,9623,07111,09910,28723,8959,18615,3999,899-8,22216,12150,59438,69511,2159,35214,9785,1777,79210,113
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,09226,18057,95323,420-13,38532,677-8,969-13,74252,882-7,82148,717-13,05913,155233,33127,097-11,923-16,436-7,2996,937-9,731
12. Thu nhập khác3,522208168262103,12514,34918856916,68230,8972722,45566523422031892,540204233
13. Chi phí khác1,3795,250197596,1341072126311412171,300385132180208102221631
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,144-5,042-2920396,99014,24216754316,65130,7562522,449-634-1518913892,332-102-17-398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,23621,13857,92423,62383,60646,919-8,803-13,19969,53322,93548,968-10,61012,520233,18027,186-11,78575,896-7,4026,921-10,129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1415,5909,1154,68018,5494,4781,32034514,1634,3166,8565083,33743,3163698718,274124832492
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-435-9830110-69-31335-106-54-3169-700-33-7130-227
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7065,5909,0174,71018,6594,4091,00638014,0574,2636,8255772,63743,28336221718,274124605492
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,52915,54848,90718,91364,94742,510-9,809-13,57955,47718,67242,143-11,1889,884189,89726,824-12,00257,622-7,5256,315-10,622
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,038340-31002434323421157312935650215305228-26912,35717-391-177
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,49215,20848,91118,81364,70442,078-9,843-13,79054,90318,54341,787-11,2389,669189,59226,596-11,73345,264-7,5426,706-10,445

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |