CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.45
-0.20
(-1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,911,4252,227,1462,957,0591,946,2133,964,5002,604,1972,949,8851,901,7452,781,0542,149,0092,584,9232,268,7072,382,3321,906,8462,090,0331,843,7292,048,6311,775,0941,835,3711,540,529
2. Các khoản giảm trừ doanh thu88,96665,06854,49350,13242,25236,44750,16639,73447,59134,77241,34551,00659,82871,93664,53756,89956,79139,58147,68242,206
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,822,4592,162,0782,902,5661,896,0803,922,2482,567,7502,899,7191,862,0112,733,4632,114,2372,543,5782,217,7012,322,5031,834,9092,025,4951,786,8301,991,8401,735,5121,787,6891,498,322
4. Giá vốn hàng bán4,530,5421,920,2142,657,0801,670,5863,633,6822,318,9562,680,3681,666,5662,508,5201,913,7652,328,2002,017,5792,084,6341,654,8251,770,3431,592,5501,740,0211,550,9791,575,0111,285,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)291,916241,864245,486225,494288,566248,794219,351195,445224,943200,472215,378200,122237,869180,085255,152194,280251,819184,533212,679212,591
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,56712,20221,76515,82325,67618,82220,05013,44426,65515,00521,33021,75296,55514,68512,7248,37411,3394,7668,2292,663
7. Chi phí tài chính102,32493,000109,96575,49597,97887,95496,57976,85497,78482,790101,06284,237138,95370,40488,16153,82766,97348,96846,74941,723
-Trong đó: Chi phí lãi vay84,59376,96179,23061,24676,82669,23275,54263,50479,73673,70291,13472,98293,48352,95262,26343,84151,63336,96037,63033,623
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh869754-1,4119944221,279-4745465652-78523865661-1,1784971,288141
9. Chi phí bán hàng92,97496,40284,11494,805104,392112,60988,80072,81378,61977,28165,93066,87695,52778,98894,61879,295103,72383,32489,02583,398
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,26641,93838,12241,06053,71544,66736,17642,60540,44239,38842,34642,17841,79946,13348,02942,48546,21239,64734,85742,491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,78923,48033,63930,95158,57923,66617,37217,16334,75816,67126,58528,82158,211-9435,89027,54447,53917,36150,41847,642
12. Thu nhập khác4711881,4771,3402,20655,8351,3681,2441,2137021,2803443807622,5111,567895-3412,160945
13. Chi phí khác1,6045,7194,0333,2782,6851,3511,7721,4731,7472,4291,4398942,55169727441667551482701
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,133-5,531-2,555-1,938-48054,484-405-229-533-1,727-159-550-2,171652,2371,150220-8552,078244
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,65517,94931,08329,01358,09978,15016,96716,93434,22514,94426,42628,27056,040-3038,12728,69447,75916,50652,49647,886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,5025,2838,9807,34126,98420,3115,4996,59614,7086,45118,3101,81122,342-1,2156,3448,07917,24611,53911,9907,345
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,5025,2838,9807,34126,98420,3115,4996,59614,7086,45118,3101,81122,342-1,2156,3448,07917,24611,53911,9907,345
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,15412,66622,10321,67231,11557,83911,46910,33819,5178,4938,11626,45933,6991,18631,78320,61630,5134,96740,50640,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,7108,44310,0866,4894,7168,6969,6019,28413,69725310,9649,8606,4018,9427,0336,64917,1113,91016,6388,267
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,4444,22312,01815,18326,39949,1441,8671,0545,8208,241-2,84816,59927,298-7,75724,75013,96613,4021,05623,86832,274

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |