CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,22528,95816,3943,67022,29228,45210,9564,39526,29830,96613,6365,42922,99430,30923,3998,06434,08028,37414,3974,877
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,22528,95816,3943,67022,29228,45210,9564,39526,29830,96613,6365,42922,99430,30923,3998,06434,08028,37414,3974,877
4. Giá vốn hàng bán8,6147,56910,5428,3229,2528,67010,2808,6529,59910,3799,6198,62412,0869,0158,8789,04717,7568,7608,3698,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,61021,3895,852-4,65213,04019,783676-4,25716,69920,5874,016-3,19510,90821,29414,521-98316,32419,6156,028-3,306
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6421,6621,8841,8191,7641,7462,1521,5943,062521113211111
7. Chi phí tài chính3,0613,6023,6443,6773,9414,6514,5444,6144,9585,2439,2271,3855,0162,4263,2932,4464,2293,5693,8523,053
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0613,6023,6443,6773,9414,6514,5444,6144,9585,24310,5621,3855,0162,4263,2822,4464,1803,5693,8523,053
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1612512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp679540545446542475883922874912382621674388670365682602298381
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,51218,9093,547-6,95710,32116,403-2,598-8,19913,92914,484-5,592-5,2015,21918,48110,590-3,80911,28915,4321,878-6,740
12. Thu nhập khác51141,240-22
13. Chi phí khác1154,2242182656,0592
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-115-4,224-218-261-5,9451,240-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,39714,6853,547-7,17410,06016,403-2,598-8,19913,9298,539-5,592-5,2016,45918,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4357,9201,5351,1211393,8131393,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4357,9201,5351,1211393,8131393,158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,9636,7663,547-7,1748,52515,282-2,738-8,19910,1168,539-5,732-5,2013,30118,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,9636,7663,547-7,1748,52515,282-2,738-8,19910,1168,539-5,732-5,2013,30118,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |