CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

40
-0.20
(-0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh338,812370,254360,321296,129377,434378,192363,697327,216358,367340,385367,188253,995357,230347,695399,196283,231375,425220,147323,126272,611
2. Các khoản giảm trừ doanh thu79126389117181365
3. Doanh thu thuần (1)-(2)338,732370,254360,195296,091377,343378,192363,680327,216358,367340,385367,171253,995357,230347,695399,184283,231375,425220,147323,061272,611
4. Giá vốn hàng bán236,213239,357240,999218,651275,527266,984250,330249,479272,078244,234265,201196,955281,569249,356276,746206,440274,172166,183229,092206,669
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,519130,896119,19677,440101,816111,207113,35077,73886,28996,152101,97057,03975,66098,339122,43776,791101,25253,96493,96965,942
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1485,1834,3443,5417,8054,0234,12680913,3202178,70326510,414145,40397,1761851,25510
7. Chi phí tài chính1,0565677491,0525703825108667468301,0411,6971,0157281,1581,6116241,0104941,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay9765657481,0495323784638636458241,0411,6979537281,1561,6115971,0023731,009
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6018160
9. Chi phí bán hàng42,00131,08333,00322,25530,52526,63922,61923,31021,64920,61119,15916,19922,74321,28118,05512,36414,35410,32716,92312,027
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,97424,69424,18722,32224,53923,41619,02024,86922,62623,82621,42819,84321,47020,23719,86317,94517,23117,20618,28117,695
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,63679,79665,60135,35353,98764,79275,50929,50254,58851,10169,10519,56540,84656,10688,76544,88076,22025,60659,52535,221
12. Thu nhập khác1,155326-8,0659,595399373287153354518796474-1,5149302,5731,1581,6665902,700776
13. Chi phí khác454121-7,5189,04052045411990-313292842614596206564041,686474547224
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)701205-547556-121-8116864385189512214-1,9733111,916754-201162,153552
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,33780,00065,05435,90953,86564,71175,67729,56654,97351,29069,61719,77938,87356,41790,68145,63476,20025,72261,67935,773
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,16416,00013,1587,18211,14612,94715,2425,95211,57610,25913,2574,6427,94211,46518,1369,15015,2345,69412,4527,316
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-55271,64816810-11
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,10916,00013,1587,18211,17412,94715,2425,95213,22410,25913,2574,6428,11011,47518,1369,15015,2235,69412,4527,316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,22864,00051,89628,72742,69251,76560,43523,61441,75041,03256,35915,13730,76444,94272,54536,48460,97720,02849,22628,457
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,22864,00051,89628,72742,69251,76560,43523,61441,75041,03256,35915,13730,76444,94272,54536,48460,97720,02849,22628,457

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |