CTCP Sametel (smt)

9.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,3974,9746,6927,63939,2945,35629,34822,93448,97848,65625,39755,90588,78171,75965,536114,059266,24746,28455,42432,673
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24210671,041468829266
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,3974,9746,6927,63939,2695,35629,13922,86748,97847,61525,35255,81788,75271,75965,536114,059266,24746,28455,42432,407
4. Giá vốn hàng bán5,5583,57813,9786,17332,2583,36326,91120,53543,41543,09722,28353,82579,77769,35658,515103,278249,39938,89645,60025,992
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1611,396-7,2861,4667,0121,9942,2282,3325,5624,5183,0691,9928,9762,4037,02110,78116,8487,3879,8246,416
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,40832432222152941486162169991096659578466
7. Chi phí tài chính3,6014036065155765921,1151,0931,4041,4661,8581,5733,5772,0103,9021,2671,1191,1031,1531,377
-Trong đó: Chi phí lãi vay4031,0934505929331,0931,4041,4661,7121,5731,7161731,9721,2131,0951,0861,093824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng244297414440526938-2141,5499284761,7861,0206,5323,7526,6776,4126,7306,2677,4814,686
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6456,5961,5598899561,1458,0536371,8197827841,6191,8682,7832,5152,9603,068-5293,0552,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,244-5,898-9,622-3774,976-680-6,712-9171,4531,842-1,298-2,159-2,832-6,043-5,9642085,990603-1,782-2,432
12. Thu nhập khác75930,297815103,549639770-2210220,36113003946
13. Chi phí khác1,12224,9781665641,2344,96991133834054,5984170
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3635,319650-564-1,224-1,419548-133770-2219-40515,7631296-1703946
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,607-579-8,973-9403,753-2,099-6,164-1,0502,2231,820-1,279-2,56312,931-6,042-5,667386,029603-1,778-2,426
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,53077828516322217923218
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,53077828516322217923218
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,137-579-8,973-1,7183,468-2,099-6,327-1,0502,0001,820-1,279-2,56312,752-6,042-5,667155,812603-1,778-2,426
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,137-579-8,973-1,7183,468-2,099-6,327-1,0502,0001,820-1,279-2,56312,752-6,042-5,667155,812603-1,778-2,426

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |