CTCP Sợi Phú Bài (spb)

15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh286,580278,511257,446483,729303,586301,314324,951293,645
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)286,580278,511257,446483,729303,586301,314324,951293,645
4. Giá vốn hàng bán251,903248,990230,118446,132277,717273,608298,964271,000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,67729,52127,32837,59825,86927,70625,98722,646
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8224,9063,5946,6222,8584,3065,5544,709
7. Chi phí tài chính10,16211,0669,46412,1359,8808,2079,93211,899
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,4069,9118,42210,6127,8567,6968,16110,828
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,42412,12211,09316,26611,97312,30612,85112,272
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,9136,6745,88910,7116,2257,8664,4234,321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0004,5654,4765,1086493,6324,335-1,137
12. Thu nhập khác8634111,1664234812217292
13. Chi phí khác1073121149151171246
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7563801,145274330-1593285
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7564,9455,6215,3819793,6174,427-852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,668345
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,668345
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7563,2775,6215,0369793,6174,427-852
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7563,2775,6215,0369793,6174,427-852

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |