Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (ssb)

16.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần2,451,8662,337,0972,464,3892,450,4822,425,8982,797,2172,741,5762,001,7192,215,1841,638,0211,507,5481,796,0931,929,1751,784,5551,727,6251,564,5721,337,3481,418,3431,325,0111,105,391
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự6,720,2366,268,2765,962,7295,618,6525,268,8785,405,2785,254,0704,788,3795,167,7314,810,6484,917,3004,908,9384,386,1313,945,8553,554,9953,262,8192,899,2062,938,0403,154,8502,812,392
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-4,268,370-3,931,179-3,498,340-3,168,170-2,842,980-2,608,061-2,512,494-2,786,660-2,952,547-3,172,627-3,409,752-3,112,845-2,456,956-2,161,300-1,827,370-1,698,247-1,561,858-1,519,697-1,829,839-1,707,001
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ173,609204,217172,008175,450532,708247,319191,036140,632434,625358,018246,266118,748277,361326,097489,652274,207333,570343,134346,028123,155
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ320,423268,974236,214234,497611,331307,476235,128195,348501,259413,457294,333171,742375,171384,074550,603332,850393,196388,386577,127160,410
Chi phí hoạt động dịch vụ-146,814-64,757-64,206-59,047-789,623-60,157-44,092-54,716-66,634-55,439-48,067-52,994-97,810-57,977-60,951-58,643-59,626-45,252-264,628-3,725
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối128,016180,62368,77850,2177,696156,454303,621102,810243,967287,06032,99338,45079,45926,126106,12412,17739,40415,65015,69378,139
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh72,40033,893-54,904166,017-213,174-27,734-38,737107,504-202,866110,24767,191134,608-40,36159,76963,161145,54216,14266,460-17,509-6,631
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư102,937-193,51624,402334,898-96,054-25,05598,856343,660106,513-54,4329,382131,07049,53611,714280,665279,258123,45353,78038,49890,466
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác70,71033,34810,26035,465561,72429,8987,83710,14341,58322,84888,99137,29969,86544,35532,01946,65734,62647,88248,76949,237
Thu nhập từ hoạt động khác108,33864,65356,210130,655612,01278,34856,53355,67369,94653,777129,61879,004115,596101,66596,390101,865119,315103,037109,949105,253
Chi phí hoạt động khác-37,628-31,305-45,950-95,190-50,288-48,450-48,696-45,530-28,363-30,929-40,627-41,705-45,731-57,310-64,371-55,208-84,689-55,155-61,180-56,016
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần5,6045627,5442,607,318161445827126,521267,8372421837,501112,8184,1552,500278
Chi phí hoạt động-1,614,952-969,743-1,040,824-1,033,934-1,139,785-1,129,795-949,315-911,323-1,040,374-883,491-852,295-830,988-993,821-883,525-868,356-657,821-709,312-595,410-638,549-586,143
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,390,1901,626,4811,651,6534,785,9132,079,1742,048,7492,355,7011,795,1571,798,6321,484,7921,100,1021,433,1171,371,4561,369,2741,838,3911,664,6031,178,0491,353,9941,120,441853,892
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,261,190-670,428-218,673-435,557-548,000-779,182-623,299-288,901-338,512-344,920-153,632-363,221-318,809-159,221-338,504-358,204-439,846-380,027-262,311-155,654
Tổng lợi nhuận trước thuế129,000956,0531,432,9804,350,3561,531,1741,269,5671,732,4021,506,2561,460,1201,139,872946,4701,069,8961,052,6471,210,0531,499,8871,306,399738,203973,967858,130698,238
Chi phí thuế TNDN-24,711-176,563-299,705-857,871-310,239-257,594-350,616-304,924-298,831-231,677-192,965-216,090-215,235-245,301-297,982-257,540-146,717-197,308-174,907-143,088
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-24,711-176,563-299,705-857,871-310,239-257,594-350,616-304,924-298,831-231,677-192,965-216,090-215,235-245,301-297,982-257,540-146,717-197,308-174,907-143,088
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp104,289779,4901,133,2753,492,4851,220,9351,011,9731,381,7861,201,3321,161,289908,195753,505853,806837,412964,7521,201,9051,048,859591,486776,659683,223555,150
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi104,289779,4901,133,2753,492,4851,220,9351,011,9731,381,7861,201,3321,161,289908,195753,505853,806837,412964,7521,201,9051,048,859591,486776,659683,223555,150

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |