CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

28.50
0.10
(0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,614,0072,065,5981,439,8731,041,2831,069,360997,3501,045,005909,8801,006,862764,604707,417687,982526,204441,311427,355625,397795,453335,077594,580600,137
a. Lãi bán các tài sản tài chính913,7691,298,665663,987260,984533,798242,685276,036366,230368,685249,407241,451228,125216,830195,795216,895357,745450,314155,019359,731394,761
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ152,896176,889158,586270,71677,446255,514144,17259,45683,00972,29230,01285,61541,11517,26244,26989,695248,26175,32999,98682,928
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL547,341590,044617,300509,584458,116499,150624,797484,194555,167442,905435,954374,242268,259228,255166,192177,95796,878104,729134,863122,448
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)153,61298,064103,04985,40270,36561,34390,411105,823114,346113,272133,897112,16581,84681,509123,403130,455175,245216,079157,539171,499
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,098,4221,005,983829,612627,993570,733548,969512,957446,711439,158430,730360,222338,334345,346406,133482,974566,429555,565431,635337,960245,580
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)72672628,8781,005-1,9204,4351,1862,1551,0908473,99174168752,609279555
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán628,451921,757483,534310,980319,081339,707559,352449,290374,414535,246335,603256,927318,757339,022449,430599,449792,058667,142623,266436,544
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán4,9821,7004009,6452592654,15816,0881,2901,9899,52220,1478,2854,6402,96012,142
1.8. Doanh thu tư vấn17,4619,87334,63021,69314,9868,91929,5018,64222,31714,75115,96817,83918,86915,05731,1497,79431,73133,37810,4643,186
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán16,33314,06319,0929,0799,7979,0969,1229,0579,3539,46810,58810,28110,82010,4019,4159,11310,0819,3008,1878,842
1.11. Thu nhập hoạt động khác67,76660,60552,66861,438159,22858,06059,24541,26675,35856,233111,00565,81449,20052,46993,22848,77654,62750,28131,23427,649
Cộng doanh thu hoạt động3,601,7604,176,6682,993,0362,159,2732,221,2752,028,1372,307,0441,972,8232,047,0561,941,2391,679,9821,489,4151,351,2111,347,9671,629,0862,007,5602,423,3251,748,0871,766,1901,505,580
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,094,0491,022,172666,212298,843661,211242,459388,232166,564385,549161,79235,80273,127196,796166,172276,246322,376427,554224,957305,529384,150
a. Lỗ bán các tài sản tài chính916,147757,362569,403160,181299,752193,336229,50680,606217,72692,07716,68055,856152,63379,306180,155117,536345,617143,729217,499288,271
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ174,566259,80393,779136,272357,73746,903156,29784,749165,88168,65218,84517,00743,60486,27395,084203,72879,83080,15886,88994,406
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3,3365,0063,0302,3913,7222,2202,4301,2091,9411,0642762635585941,0071,1122,1071,0701,1401,473
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)929
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-494-41,4304,74134,746-109-632-2-1,220-10-20,456-13,350479-9,989
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)25,723
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh28,53827,00332,03517,15340,97434,75044,09623,21315,26112,2313,76779213,7179,5127,90119,52534,8386,1217,5996,630
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán453,859533,517351,975248,107311,644294,407356,943347,653357,310394,312312,332252,320318,889297,046332,490388,118498,324368,584369,792257,259
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán8,3363902039,0633541234,6744,3538923,2051,9624,3534,7611,0192,0809,346
2.9. Chi phí tư vấn18,94610,53710,3378,32914,3478,48910,49613,15125,67912,22212,5326,01938,90911,94812,5427,33716,44011,86413,1666,313
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán17,38015,78912,46310,93310,50610,7649,88710,23611,17211,04011,95510,65412,36210,82210,66110,20912,00410,3379,7169,411
2.12. Chi phí khác129,63947,19543,43436,977122,95244,62540,73435,353100,84256,72085,48050,00360,75853,87354,59264,37996,54833,84437,21031,549
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động1,750,2531,614,7831,116,847625,2871,205,444635,838850,511596,169926,219652,671462,760392,914640,799552,575695,174816,2871,070,014643,377745,571695,600
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện15,3195,3959,3136,67710,1684,4844,87410,9721,2046,1601936151,126887-9,18935,4621,4801,2025,1423,016
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ13,87916,2148,8474,6536,61814,2449,0226,3988,4225,2914,2489,45321,1214,3955,0145,3255,5404,5754,4354,404
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh9,6401,377241,304
3.4. Doanh thu khác về đầu tư38,74313,49217,54222,02427,17821,63241,38222,32437,99118,44722,3738,90682,07311,0462,39619,65944,19613,7319,7164,555
Cộng doanh thu hoạt động tài chính77,58135,10135,70233,35443,96540,36055,27739,69347,61729,89926,81418,974105,69816,329-1,77960,446292,52019,50919,29411,975
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện65,5746,39512,6081,1363,11119,0153656,1403,15944515,0086,884-10,01857,39049,43827,1724,84115,7983,21813,823
4.2. Chi phí lãi vay790,254686,979618,980465,588405,753365,511351,425383,076393,446356,812428,246391,935250,613237,402278,747263,888288,978289,281229,592222,007
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh15,441
4.4. Chi phí đầu tư khác2,7294,6405,3472,0102,07384135,8951,71913,927674,89622,824208,66027,59914,24910,49519,34813,0967,5077,106
Cộng chi phí tài chính858,558698,013642,376468,734410,937385,367387,685390,935410,531357,324448,150421,642449,255322,390342,434301,555313,168318,175240,317242,937
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,83163,56571,93353,25592,74961,14864,61783,235114,36881,04589,69176,60385,53474,56469,11567,17578,61869,47567,09049,827
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG998,6981,835,4081,197,5821,045,351556,110986,1451,059,509942,177643,555880,097706,195617,230281,319414,765520,584882,9881,254,045736,569732,506529,191
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác4,6523481,2301,9477476425885289914784954518,1486951,986427402111,849973877
8.2. Chi phí khác1548381,0152342,0871696075346226017229827200541271,3694
Cộng kết quả hoạt động khác4,498-4902151,713-1,340472-204755292183234227,3214961,931300-967111,845972877
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,003,1961,834,9181,197,7971,047,064554,770986,6171,059,489942,652644,083880,315706,517617,652288,640415,261522,515883,2881,253,079848,414733,478530,068
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,015,7531,917,5311,141,012915,247825,080773,5831,084,072957,068726,149875,942687,028490,142281,151517,032617,794992,6461,089,042854,778717,448570,904
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-12,558-82,61356,785131,817-270,310213,034-24,583-14,416-82,0664,37319,489127,5107,489-101,770-95,279-109,359164,037-6,36416,030-40,837
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN183,507359,319230,197203,070116,406192,621211,040178,352129,751170,191139,297114,85554,71778,921101,340177,033255,129165,843142,670106,329
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành186,887352,165229,199198,113132,825171,669196,703193,324133,282165,305125,380119,38739,31292,939108,460218,209226,915158,808156,946108,000
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,3807,1549984,957-16,41920,95214,337-14,973-3,5314,88613,917-4,53215,405-14,018-7,120-41,17628,2147,035-14,276-1,670
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN819,6891,475,599967,600843,993438,364793,996848,449764,300514,332710,124567,220502,797233,924336,340421,175706,255997,950682,572590,808423,739
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu817,4611,475,128969,507843,995427,738794,516848,518764,251515,509711,106562,989503,177234,253336,425422,106706,536997,544683,074591,169424,127
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)79,286-28171,071
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,228471-1,907-110,626-519-6949-1,177-9824,231-381-330-85-1,212406-503-362-388
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn929
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu12,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-10,694
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |