CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

27.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.65
27.70
27.90
27.65
12,241,100
13.7K / 13.7K
1.5K / 1.5K
15.8x / 15.8x
1.7x / 1.7x
4% # 11%
1.2
44,829 Bi
2,354 Mi / 1,962Mi
15,703,619
28.7 - 20.6
46,681 Bi
26,827 Bi
174.0%
36.50%
239 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.65 788,400 27.70 4,500
27.60 342,700 27.75 173,400
27.55 236,600 27.80 139,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,016,300 1,149,827

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27.65 0 12,241,100 12,241,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,108 (2.90) 0% 1,058 (1.16) 0%
2018 3,410 (3.67) 0% 1,615 (1.30) 0%
2019 2,950 (3.24) 0% 1,100 (0.91) 0%
2020 2,750 (4.37) 0% 0 (1.26) 0%
2021 5,263 (7.44) 0% 0 (2.70) 0%
2022 10,330 (6.34) 0% 0 (1.70) 0%
2023 6,917 (1.49) 0% 0 (0.50) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,601,7604,176,6682,993,0362,159,27312,930,7378,529,2807,157,6936,335,8237,443,1824,366,8013,234,9783,672,8382,898,0782,216,769
Tổng lợi nhuận trước thuế1,003,1961,834,9181,197,7971,047,0645,082,9743,543,5272,848,5672,109,7033,365,0391,557,5531,105,5241,623,2131,405,0211,056,826
Lợi nhuận sau thuế 819,6891,475,599967,600843,9934,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ819,6891,475,599967,600843,9934,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997
Tổng tài sản94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90294,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,969
Tổng nợ61,983,66169,456,38163,377,89656,340,54961,983,66146,680,65246,000,43529,842,50136,572,97425,896,73117,643,05514,669,96210,148,1256,075,402
Vốn chủ sở hữu32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35332,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,567


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |