CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

28
-0.65
(-2.27%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,601,7604,176,6682,993,0362,159,2732,221,27512,930,7378,529,2807,157,6936,335,8237,443,1824,366,8013,234,9783,672,8382,898,0782,216,769
Giá vốn hàng bán1,750,2531,614,7831,116,847625,2871,205,4445,107,1703,287,9622,434,5652,704,8353,154,5621,901,7961,171,0081,651,0301,137,397847,640
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,851,5072,561,8851,876,1891,533,9861,015,8317,823,5675,241,3184,723,1283,630,9884,288,6202,465,0052,063,9702,021,8081,760,6811,369,129
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh998,6981,835,4081,197,5821,045,351556,1105,077,0383,543,9402,847,0762,099,6563,252,3111,552,4581,098,6171,567,0301,392,3151,054,324
Tổng lợi nhuận trước thuế1,003,1961,834,9181,197,7971,047,064554,7705,082,9743,543,5272,848,5672,109,7033,365,0391,557,5531,105,5241,623,2131,405,0211,056,826
Lợi nhuận sau thuế 819,6891,475,599967,600843,993438,3644,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ819,6891,475,599967,600843,993438,3644,106,8812,845,1092,294,4731,697,6932,695,0681,255,932907,0971,302,9371,161,105874,997
Tổng tài sản ngắn hạn89,322,78798,345,42189,550,33781,293,96370,932,39289,322,78770,932,39265,755,28948,731,91546,539,59529,040,03122,290,86722,270,35717,227,98311,884,989
Tiền mặt3,646,493254,5032,748,925117,041239,0003,646,493239,000493,9061,417,8071,114,235363,2521,040,783612,880345,986308,565
Đầu tư tài chính ngắn hạn83,028,06796,250,03485,482,03880,194,13068,837,85683,028,06768,837,85664,562,24845,402,17743,764,39028,207,69321,115,39221,568,29616,589,16111,379,985
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn4,727,1932,366,4262,433,1772,749,9392,574,9114,727,1932,574,9113,486,0383,494,4684,253,4616,729,4974,753,2481,555,2701,536,3921,342,980
Tài sản cố định187,107203,035219,743211,503231,351187,107231,351269,477281,931188,965148,288147,013118,743161,101131,417
Đầu tư tài chính dài hạn3,687,3981,390,6011,441,3771,827,0691,625,6073,687,3981,625,6072,821,2392,773,0733,689,3456,249,8114,238,8561,065,903943,370750,344
Tổng tài sản94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90273,507,30394,049,97973,507,30369,241,32752,226,38350,793,05735,769,52827,044,11523,825,62718,764,37513,227,969
Tổng nợ61,983,66169,456,38163,377,89656,340,54946,680,65261,983,66146,680,65246,000,43529,842,50136,572,97425,896,73117,643,05514,669,96210,148,1256,075,402
Vốn chủ sở hữu32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35326,826,65132,066,31826,826,65123,240,89222,383,88214,220,0839,872,7979,401,0609,155,6658,616,2507,152,567

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2003
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.74K1.45K1.53K1.14K2.74K2.09K1.78K2.61K2.37K1.82K1.77K2.10K-0.10K
Giá cuối kỳ30.25K23.14K22.74K11.81K31.22K13.41K5.93K8.38K8.78K5.74K6.21K5.83KK
Giá / EPS (PE)17.34 (lần)15.96 (lần)14.86 (lần)10.36 (lần)11.38 (lần)6.42 (lần)3.33 (lần)3.22 (lần)3.71 (lần)3.15 (lần)3.51 (lần)2.77 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.51 (lần)5.32 (lần)4.76 (lần)2.78 (lần)4.12 (lần)1.85 (lần)0.93 (lần)1.14 (lần)1.48 (lần)1.24 (lần)2.24 (lần)1.32 (lần) (lần)
Giá sổ sách13.62K13.67K15.50K15.03K14.47K16.43K18.43K18.31K17.58K14.90K14.01K16.32K0.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.22 (lần)1.69 (lần)1.47 (lần)0.79 (lần)2.16 (lần)0.82 (lần)0.32 (lần)0.46 (lần)0.50 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,354 (Mi)1,962 (Mi)1,499 (Mi)1,489 (Mi)983 (Mi)601 (Mi)510 (Mi)500 (Mi)490 (Mi)480 (Mi)480 (Mi)354 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.97%96.50%94.97%93.31%91.63%81.19%82.42%93.47%91.81%89.85%81.69%71.93%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.03%3.50%5.03%6.69%8.37%18.81%17.58%6.53%8.19%10.15%18.31%28.07%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.91%63.50%66.43%57.14%72%72.40%65.24%61.57%54.08%45.93%49.78%35.23%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu193.30%174.01%197.93%133.32%257.19%262.30%187.67%160.23%117.78%84.94%99.14%54.39%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.09%36.50%33.57%42.86%28%27.60%34.76%38.43%45.92%54.07%50.22%64.77%%
6/ Thanh toán hiện hành144.30%152.22%143.14%163.59%127.58%112.46%135.84%165.34%184.17%203.44%184.05%206%%
7/ Thanh toán nhanh144.30%152.22%143.14%163.59%127.58%112.46%135.84%165.34%184.17%203.44%184.05%206%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.89%0.51%1.08%4.76%3.05%1.41%6.34%4.55%3.70%5.28%33.47%62.73%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.75%11.60%10.34%12.13%14.65%12.21%11.96%15.42%15.44%16.76%9.95%17.55%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn14.48%12.02%10.89%13%15.99%15.04%14.51%16.49%16.82%18.65%12.18%24.40%1.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.32%31.79%30.80%28.31%52.34%44.23%34.41%40.12%33.64%30.99%19.81%27.10%4.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%44.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.76%33.36%32.06%26.80%36.21%28.76%28.04%35.47%40.06%39.47%63.79%47.60%-90.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.37%3.87%3.31%3.25%5.31%3.51%3.35%5.47%6.19%6.61%6.35%8.35%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.81%10.61%9.87%7.58%18.95%12.72%9.65%14.23%13.48%12.23%12.64%12.90%-25.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)80%87%94%63%85%66%77%79%102%103%269%108%-387%
Tăng trưởng doanh thu51.60%19.16%12.97%-14.88%70.45%34.99%-11.92%26.73%30.73%66.31%-14.81%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận44.35%24%35.15%-37.01%114.59%38.46%-30.38%12.22%32.70%2.92%14.17%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.78%1.48%54.14%-18.40%41.23%46.78%20.27%44.56%67.04%-8.91%112.37%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.53%15.43%3.83%57.41%44.03%5.02%2.68%6.26%20.46%6.32%16.52%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.95%6.16%32.58%2.82%42%32.26%13.51%26.97%41.85%-1.27%50.29%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |