CTCP Chứng khoán SSI (ssi)

28.60
0.20
(0.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,614,0072,065,5981,439,8731,041,2831,069,360997,3501,045,005909,8801,006,862764,604707,417687,982526,204441,311427,355625,397795,453335,077594,580600,137
a. Lãi bán các tài sản tài chính913,7691,298,665663,987260,984533,798242,685276,036366,230368,685249,407241,451228,125216,830195,795216,895357,745450,314155,019359,731394,761
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ152,896176,889158,586270,71677,446255,514144,17259,45683,00972,29230,01285,61541,11517,26244,26989,695248,26175,32999,98682,928
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL547,341590,044617,300509,584458,116499,150624,797484,194555,167442,905435,954374,242268,259228,255166,192177,95796,878104,729134,863122,448
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)153,61298,064103,04985,40270,36561,34390,411105,823114,346113,272133,897112,16581,84681,509123,403130,455175,245216,079157,539171,499
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,098,4221,005,983829,612627,993570,733548,969512,957446,711439,158430,730360,222338,334345,346406,133482,974566,429555,565431,635337,960245,580
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)72672628,8781,005-1,9204,4351,1862,1551,0908473,99174168752,609279555
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán628,451921,757483,534310,980319,081339,707559,352449,290374,414535,246335,603256,927318,757339,022449,430599,449792,058667,142623,266436,544
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán4,9821,7004009,6452592654,15816,0881,2901,9899,52220,1478,2854,6402,96012,142
1.8. Doanh thu tư vấn17,4619,87334,63021,69314,9868,91929,5018,64222,31714,75115,96817,83918,86915,05731,1497,79431,73133,37810,4643,186
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán16,33314,06319,0929,0799,7979,0969,1229,0579,3539,46810,58810,28110,82010,4019,4159,11310,0819,3008,1878,842
1.11. Thu nhập hoạt động khác67,76660,60552,66861,438159,22858,06059,24541,26675,35856,233111,00565,81449,20052,46993,22848,77654,62750,28131,23427,649
Cộng doanh thu hoạt động3,601,7604,176,6682,993,0362,159,2732,221,2752,028,1372,307,0441,972,8232,047,0561,941,2391,679,9821,489,4151,351,2111,347,9671,629,0862,007,5602,423,3251,748,0871,766,1901,505,580
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,094,0491,022,172666,212298,843661,211242,459388,232166,564385,549161,79235,80273,127196,796166,172276,246322,376427,554224,957305,529384,150
a. Lỗ bán các tài sản tài chính916,147757,362569,403160,181299,752193,336229,50680,606217,72692,07716,68055,856152,63379,306180,155117,536345,617143,729217,499288,271
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ174,566259,80393,779136,272357,73746,903156,29784,749165,88168,65218,84517,00743,60486,27395,084203,72879,83080,15886,88994,406
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3,3365,0063,0302,3913,7222,2202,4301,2091,9411,0642762635585941,0071,1122,1071,0701,1401,473
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)929
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-494-41,4304,74134,746-109-632-2-1,220-10-20,456-13,350479-9,989
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)25,723
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh28,53827,00332,03517,15340,97434,75044,09623,21315,26112,2313,76779213,7179,5127,90119,52534,8386,1217,5996,630
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán453,859533,517351,975248,107311,644294,407356,943347,653357,310394,312312,332252,320318,889297,046332,490388,118498,324368,584369,792257,259
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán8,3363902039,0633541234,6744,3538923,2051,9624,3534,7611,0192,0809,346
2.9. Chi phí tư vấn18,94610,53710,3378,32914,3478,48910,49613,15125,67912,22212,5326,01938,90911,94812,5427,33716,44011,86413,1666,313
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán17,38015,78912,46310,93310,50610,7649,88710,23611,17211,04011,95510,65412,36210,82210,66110,20912,00410,3379,7169,411
2.12. Chi phí khác129,63947,19543,43436,977122,95244,62540,73435,353100,84256,72085,48050,00360,75853,87354,59264,37996,54833,84437,21031,549
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động1,750,2531,614,7831,116,847625,2871,205,444635,838850,511596,169926,219652,671462,760392,914640,799552,575695,174816,2871,070,014643,377745,571695,600
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện15,3195,3959,3136,67710,1684,4844,87410,9721,2046,1601936151,126887-9,18935,4621,4801,2025,1423,016
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ13,87916,2148,8474,6536,61814,2449,0226,3988,4225,2914,2489,45321,1214,3955,0145,3255,5404,5754,4354,404
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh9,6401,377241,304
3.4. Doanh thu khác về đầu tư38,74313,49217,54222,02427,17821,63241,38222,32437,99118,44722,3738,90682,07311,0462,39619,65944,19613,7319,7164,555
Cộng doanh thu hoạt động tài chính77,58135,10135,70233,35443,96540,36055,27739,69347,61729,89926,81418,974105,69816,329-1,77960,446292,52019,50919,29411,975
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện65,5746,39512,6081,1363,11119,0153656,1403,15944515,0086,884-10,01857,39049,43827,1724,84115,7983,21813,823
4.2. Chi phí lãi vay790,254686,979618,980465,588405,753365,511351,425383,076393,446356,812428,246391,935250,613237,402278,747263,888288,978289,281229,592222,007
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh15,441
4.4. Chi phí đầu tư khác2,7294,6405,3472,0102,07384135,8951,71913,927674,89622,824208,66027,59914,24910,49519,34813,0967,5077,106
Cộng chi phí tài chính858,558698,013642,376468,734410,937385,367387,685390,935410,531357,324448,150421,642449,255322,390342,434301,555313,168318,175240,317242,937
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,83163,56571,93353,25592,74961,14864,61783,235114,36881,04589,69176,60385,53474,56469,11567,17578,61869,47567,09049,827
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG998,6981,835,4081,197,5821,045,351556,110986,1451,059,509942,177643,555880,097706,195617,230281,319414,765520,584882,9881,254,045736,569732,506529,191
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác4,6523481,2301,9477476425885289914784954518,1486951,986427402111,849973877
8.2. Chi phí khác1548381,0152342,0871696075346226017229827200541271,3694
Cộng kết quả hoạt động khác4,498-4902151,713-1,340472-204755292183234227,3214961,931300-967111,845972877
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,003,1961,834,9181,197,7971,047,064554,770986,6171,059,489942,652644,083880,315706,517617,652288,640415,261522,515883,2881,253,079848,414733,478530,068
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,015,7531,917,5311,141,012915,247825,080773,5831,084,072957,068726,149875,942687,028490,142281,151517,032617,794992,6461,089,042854,778717,448570,904
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-12,558-82,61356,785131,817-270,310213,034-24,583-14,416-82,0664,37319,489127,5107,489-101,770-95,279-109,359164,037-6,36416,030-40,837
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN183,507359,319230,197203,070116,406192,621211,040178,352129,751170,191139,297114,85554,71778,921101,340177,033255,129165,843142,670106,329
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành186,887352,165229,199198,113132,825171,669196,703193,324133,282165,305125,380119,38739,31292,939108,460218,209226,915158,808156,946108,000
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,3807,1549984,957-16,41920,95214,337-14,973-3,5314,88613,917-4,53215,405-14,018-7,120-41,17628,2147,035-14,276-1,670
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN819,6891,475,599967,600843,993438,364793,996848,449764,300514,332710,124567,220502,797233,924336,340421,175706,255997,950682,572590,808423,739
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu817,4611,475,128969,507843,995427,738794,516848,518764,251515,509711,106562,989503,177234,253336,425422,106706,536997,544683,074591,169424,127
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)79,286-28171,071
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,228471-1,907-110,626-519-6949-1,177-9824,231-381-330-85-1,212406-503-362-388
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn929
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-10,69412,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu12,880-22,70430,3869,2452,58914,7938,85719,900-7,9311,874-11,350-2,493929929
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-10,694
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN89,322,78798,345,42189,550,33781,293,96370,932,39264,283,67567,557,58161,957,59965,755,28951,841,64346,622,41649,184,62148,731,91542,024,27038,842,01345,511,15846,539,59541,316,81237,677,55032,861,922
I. Tài sản tài chính89,191,51898,043,94489,266,53381,203,30570,813,50264,078,65567,450,82061,828,62065,659,27051,715,35846,485,74949,048,64848,621,88041,874,04838,695,79745,391,16646,464,26641,237,21737,614,63032,807,599
1. Tiền và các khoản tương đương tiền3,646,493254,5032,748,925117,041239,000661,2872,131,567155,035493,906410,966155,383142,5141,417,807615,639238,480804,9191,114,235289,835243,326279,288
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38,257,65650,404,73045,619,14746,344,73042,438,12137,315,55840,014,57739,294,57744,072,15329,591,10326,529,46231,189,11830,493,05621,296,71917,487,71017,206,32612,023,09213,687,92612,725,08713,068,500
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5,230,9926,105,0996,196,6516,156,4373,893,9024,978,9863,400,7343,592,1904,972,9714,274,9914,168,7344,616,5913,507,5023,234,3065,478,6855,639,7727,834,1607,838,2027,814,5507,446,950
4. Các khoản cho vay38,940,05939,231,44933,133,57727,167,06721,998,60219,498,63220,385,44717,570,40215,134,06515,268,55513,439,10611,118,25111,057,16315,592,92014,723,78521,202,91223,697,88718,292,87016,158,91211,122,707
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599,372563,858587,765580,998562,333583,449591,227572,736415,754831,331725,944408,628381,708266,035293,959271,580271,580266,416266,416183,281
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-12-55,102-55,102-55,102-55,102-21,682-32,695-32,695-32,695-37,252-37,252-37,252-37,252-62,339-62,341-62,318-62,329-62,070-62,070-48,241
7. Các khoản phải thu573,616643,580902,542745,498800,614534,240650,463613,166589,752472,397496,460537,553415,955357,219298,321358,769527,730297,319368,551377,728
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,9051,470219160
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,29543,18830,91820,01530,20219,23920,29024,12120,70339,88327,82819,57619,99138,07945,51247,61534,79625,40624,74126,518
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,100,5391,043,293334,176358,6771,137,870740,965521,203270,960224,5331,095,2561,210,0491,284,0691,597,821776,676432,950164,2591,265,782866,000353,155642,254
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-190,492-190,656-232,066-232,056-232,040-232,020-231,993-231,871-231,871-231,871-231,871-231,871-231,871-241,424-241,424-242,667-242,667-264,687-278,037-291,387
II.Tài sản ngắn hạn khác131,269301,478283,80490,658118,890205,020106,761128,98096,019126,285136,667135,973110,035150,222146,216119,99275,32979,59562,92154,323
1. Tạm ứng5,54310,0013,61324,19820,92827,63222,85022,36018,62536,09937,84732,25928,11729,80523,83819,38011,99011,44317,45213,979
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1982512645435966718511,1571,4512,2542,9503,8964,4584,4304,8273,1033,3151,412908647
3. Chi phí trả trước ngắn hạn96,84857,15441,31642,48354,86143,55558,64056,58463,30580,42475,77176,02674,31476,85368,91062,45053,55953,48034,17929,476
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn8838278268237722712682662453173893893651,3884,4783,6173,8334,0204,0211,017
5. Tài sản ngắn hạn khác27,797233,245237,78522,61141,734132,89024,15248,61412,3937,19019,70923,4042,78037,74644,16231,4432,6339,2396,3619,204
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN4,727,1932,366,4262,433,1772,749,9392,574,9111,897,5433,549,9733,530,7213,486,0383,440,8113,513,6673,524,2843,494,4683,412,0914,429,6794,570,2604,253,4616,286,7884,232,3044,761,376
I. Tài sản tài chính dài hạn3,687,3981,390,6011,441,3771,827,0691,625,6071,280,9312,902,8832,873,8582,821,2392,764,6622,847,3432,808,7872,773,0732,726,3383,778,0543,993,1313,689,3455,791,9983,747,2184,288,626
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư3,687,3981,390,6011,441,3771,827,0691,625,6071,280,9312,902,8832,873,8582,821,2392,764,6622,847,3432,808,7872,773,0732,726,3383,778,0543,993,1313,689,3455,791,9983,747,2184,288,626
II. Tài sản cố định187,107203,035219,743211,503231,351234,605228,150249,145269,477276,969249,111260,724281,931206,016214,799171,843188,965170,604158,019136,209
1. Tài sản cố định hữu hình80,12186,97498,566107,560118,507129,967143,856158,281172,385186,530154,742167,216181,651138,745142,442125,432135,989126,966112,83590,747
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình106,986116,060121,177103,943112,844104,63884,29490,86397,09190,43994,36993,508100,28067,27272,35746,41152,97643,63845,18545,462
III. Bất động sản đầu tư289,579293,396292,778199,471200,196231,817242,348238,737235,720238,429233,522261,233265,113271,322266,293232,477233,184187,412191,637194,303
- Nguyên giá388,660390,583386,618289,126287,460338,663350,503341,856334,222334,777324,788363,624365,497370,529360,526322,561320,665272,858275,988276,831
- Giá trị hao mòn lũy kế-99,082-97,187-93,840-89,655-87,263-106,846-108,154-103,119-98,502-96,348-91,266-102,391-100,384-99,207-94,233-90,083-87,481-85,445-84,351-82,528
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,101379,157379,686388,872387,62325,67947,96538,89732,11331,57330,08226,53625,90055,63233,72253,64834,92734,21729,67445,422
V. Tài sản dài hạn khác91,008100,23799,593123,025130,134124,510128,625130,084127,490129,178153,609167,004148,451152,783136,812119,161107,039102,556105,75696,816
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn29,24229,46530,23231,23031,20535,34135,03534,04934,04933,94033,86033,86033,85732,72432,84732,84732,58728,76929,14629,222
2. Chi phí trả trước dài hạn13,60513,80412,39315,13621,61526,83829,05725,76430,19235,28240,74645,36353,00048,34139,28021,62924,50224,30827,13020,937
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13,16221,96821,96823,34524,00116,72918,93224,67019,04917,12817,12832,16922,68436,71929,68529,68514,95114,48014,48011,658
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác15,00015,00015,00033,31233,31225,60225,60225,60224,20122,82841,87435,61318,90915,00015,00015,00015,00015,00015,00015,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90273,507,30366,181,21771,107,55365,488,32069,241,32755,282,45450,136,08352,708,90552,226,38345,436,36043,271,69250,081,41850,793,05747,603,60041,909,85437,623,299
C. NỢ PHẢI TRẢ61,983,66169,456,38163,377,89656,340,54946,680,65242,066,41046,267,81141,467,41546,000,43532,574,69928,142,51629,736,15229,842,50123,274,55428,904,94435,013,40436,572,97435,525,66330,510,00326,179,083
I. Nợ phải trả ngắn hạn61,901,66169,359,52263,291,41156,248,43746,599,43941,980,68746,201,43441,413,28545,939,11732,516,69628,087,36629,680,29729,788,71123,221,46128,844,81734,946,10636,479,18535,460,51030,451,83426,106,411
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60,160,50265,419,29961,249,71555,246,83745,501,97039,286,18645,072,98640,099,83843,168,93130,410,31424,770,97028,207,39227,892,29021,404,96725,754,56133,131,49131,120,90834,213,35327,578,08724,227,120
1.1. Vay ngắn hạn60,160,50265,419,29961,249,71555,246,83745,501,97039,286,18645,072,98640,099,83843,168,93130,410,31424,770,97028,207,39227,892,29021,404,96725,754,56133,131,49131,120,90834,213,35327,578,08724,227,120
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán327,632647,625257,881258,376227,884301,702262,187212,907141,432209,30637,21033,00249,17222,27326,56883,466180,056417,94696,784350,258
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn95,16246,47086,43582,844103,075122,09661,542418,105862,312249,07928,915182,787319,36131,21824,9528,51422,2509,70792,774131,882
9. Người mua trả tiền trước10,03061,148825,2482,49826,49130,96928,16933,89023,583216,788214,9974,8724,8227,41312,6376,9016,2014,2883,51364,227
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,236495,083308,807264,912201,293224,581258,972258,760359,826250,291186,674158,103114,963145,947179,922313,979352,628253,950257,796171,312
11. Phải trả người lao động15,02318,41618,46318,45893,76248,60348,60448,604108,45656,56556,58556,773113,56098,88499,22499,642138,38113,78213,78314,552
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên7417527548841,0741,0471,0011,042924894799801805954667303356119116
13. Chi phí phải trả ngắn hạn103,806158,614117,05266,84467,84774,84482,54498,07567,82665,89469,03555,63458,30656,85565,19480,06497,741119,15368,83461,657
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9475171,2925241,3009031,6395586437,4353,5121299183,1854,3881,5253,8676,99435
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn3743753733653623513613544464474373353361,3731,3411,3181,2151,2121,5031,506
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn20,4662,102,39213,75021,45318,0371,525,81017,25824,436902,843743,3742,408,452720,756913,0741,124,4782,347,6961,068,4544,312,036171,3732,079,843912,780
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi400,396408,843411,641284,572356,533363,567366,125216,756301,776306,281309,686259,843321,897326,331328,584147,223245,941251,522251,805170,967
II. Nợ phải trả dài hạn82,00096,86086,48592,11181,21385,72366,37754,13061,31858,00355,15055,85553,79053,09360,12867,29893,78965,15358,16969,672
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn53,56353,56353,56353,56354,56352,23752,28752,33752,38752,43752,48752,53752,58752,63752,68752,73752,78752,83752,88752,937
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả28,43743,29732,92238,54826,65133,48614,0901,7938,9315,5662,6633,3171,2034567,44014,56141,00212,3165,28116,735
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35326,826,65124,114,80724,839,74224,020,90523,240,89222,707,75421,993,56722,972,75322,383,88222,161,80614,366,74815,068,01414,220,08312,077,93711,399,85111,447,215
I. Vốn chủ sở hữu32,066,31831,255,46628,605,61727,703,35326,826,65124,114,80724,839,74224,020,90523,240,89222,707,75421,993,56722,972,75322,383,88222,161,80614,366,74815,068,01414,220,08312,077,93711,399,85111,447,215
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu24,068,97524,069,36320,813,02420,713,06520,713,06518,449,47618,391,23418,291,39518,291,39518,291,39518,291,39518,291,40718,191,40718,191,40710,745,81510,745,95610,642,6859,531,5607,378,1257,287,814
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu20,779,06320,779,06319,738,63919,638,63919,638,63918,129,50115,111,30115,011,30115,011,30115,011,30115,011,30115,011,30114,911,30114,911,3019,947,5009,947,5009,847,5008,755,9766,573,0516,498,051
1.2. Thặng dư vốn cổ phần3,309,0283,309,4161,093,5001,093,5411,093,541339,0913,299,0473,299,2083,299,2083,299,2083,299,2083,299,2203,299,2203,299,220817,393817,393817,169796,896826,367824,655
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,115-19,078-18,937-21,984-21,313-21,294-34,892
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý41,55952,25339,37362,07731,69022,44519,8565,064-3,793-23,693-15,762-17,636-6,286-3,793-3,793-3,793-3,793-3,793-3,793-3,793
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái85,08187,02182,86874,18972,17860,01971,95863,10555,24355,75745,44643,16444,77549,15140,62534,53233,62433,88537,69138,720
4. Quỹ dự trữ điều lệ3,0003,0003,0003,0003,0003,00061,25261,25261,25261,25261,25261,25261,25261,25261,25261,25261,25261,252580,440522,187
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp495,932495,932495,932495,932437,680
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối7,737,5186,910,3457,534,3396,700,4055,856,0985,439,8736,154,9295,459,5064,696,2624,181,3323,468,5444,456,1053,953,8923,719,8173,378,7933,634,6472,927,8131,896,9382,848,7913,101,580
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện7,813,0616,987,0797,521,6076,736,9646,025,1875,353,7806,262,6375,533,6274,764,9734,169,8953,455,9874,459,7804,080,1243,851,2203,421,8033,588,7872,798,8091,904,3792,842,4243,122,397
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-75,542-76,73412,733-36,559-169,08986,094-107,708-74,121-68,71111,43712,557-3,675-126,232-131,403-43,01045,861129,004-7,4426,367-20,817
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát130,185133,483133,013150,618150,619139,994140,513140,582140,533141,710142,692138,461138,842143,971144,05699,48762,56962,16262,66563,027
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94,049,979100,711,84791,983,51384,043,90273,507,30366,181,21771,107,55365,488,32069,241,32755,282,45450,136,08352,708,90552,226,38345,436,36043,271,69250,081,41850,793,05747,603,60041,909,85437,626,299
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |