CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

10.85
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,3545,6166826826826826826826,74126,25914,27623,74639,10843,38953,60530,22112,02926,10932,15238,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,3545,6166826826826826826826,74126,25914,27623,74639,10843,38953,60530,22112,02926,10932,15238,704
4. Giá vốn hàng bán6,0762,2262682692692692672665,93225,55613,69623,10637,83242,21852,40729,38311,51325,53031,52438,007
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2783,3904144134134134154168097035806391,2761,1711,198837516579629697
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,1676536,6105,4609,0635,22112,0774,81213,0606,3063,3514,7676,2696,6496,1254,84020,0195,7751,0434,235
7. Chi phí tài chính111731436817
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8755250484745514336308890
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0048761,0419391,003853998893953775833850761680668391378318355295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,4333,1665,9824,9348,4734,78111,4934,33412,8406,1813,0464,5086,7367,0896,6015,24320,1176,0058604,530
12. Thu nhập khác266912983,618
13. Chi phí khác26681213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-812911983,616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,4333,1665,9824,9348,4734,78110,6814,33412,8406,1813,0464,5086,7367,0986,6135,34120,1176,0054,4764,531
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành713539211267122434661161195688235257237218157206919120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)713539211267122434661161195688235257237218157206919120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3622,8135,8904,8218,4064,65910,2474,26912,7256,0622,9904,4206,5026,8416,3765,12419,9605,7993,5574,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3622,8135,8904,8218,4064,65910,2474,26912,7256,0622,9904,4206,5026,8416,3765,12419,9605,7993,5574,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |