CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940102,42255,80277,90375,687229,248225,296174,29896,409
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19106137721669593297330175
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,10247,833102,42255,66577,18275,017228,655224,999173,96896,234
4. Giá vốn hàng bán8,8391,07168,291161,840106,57385,71284,68914,83631,43142,54395,43847,84768,69067,313215,782209,945161,27686,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4951,6562,7314,4822,4202,4032,2454,0954,6715,2906,9847,8178,4927,70512,87315,05412,6939,555
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,89031,17327,48423,88331,07327,40311,3303,1711,093317218121471,6142,5762,3125,633202
7. Chi phí tài chính1227-4,361893-991-1,3671,188-4,186-871,8334,5414,204354-2083,143
-Trong đó: Chi phí lãi vay21-43158882332343475
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng82251852443455559871,1811,3631,4041,3051,9582,6923,8832,5611,8541,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8603,7473,4132,4991,3471,2571,6722,1471,7851,624-5721,8633,8972,2393,7542,4131,8861,415
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,51629,08226,57625,66931,87632,56510,4545,1234,1651,14711,0585,549952-1533,60812,03714,7943,853
12. Thu nhập khác1193,6181043179454899709901,061848
13. Chi phí khác81264913954351242223116238240874894
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-812-6491193,6169-34179-78-22-22373731750187-46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,06811,0375,5269522204,33912,78714,9813,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6286883799461,402877289017042192,2781,0432056142,6361,764450
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6286883799461,402877289017042192,2781,0432056142,6361,764450
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,6408498,7594,4837472203,72510,15113,2163,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,6408498,7594,4837472203,72510,15113,2163,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |