CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

10.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940102,42255,80277,90375,687229,248225,296174,29896,409
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19106137721669593297330175
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,10247,833102,42255,66577,18275,017228,655224,999173,96896,234
4. Giá vốn hàng bán8,8391,07168,291161,840106,57385,71284,68914,83631,43142,54395,43847,84768,69067,313215,782209,945161,27686,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4951,6562,7314,4822,4202,4032,2454,0954,6715,2906,9847,8178,4927,70512,87315,05412,6939,555
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,89031,17327,48423,88331,07327,40311,3303,1711,093317218121471,6142,5762,3125,633202
7. Chi phí tài chính1227-4,361893-991-1,3671,188-4,186-871,8334,5414,204354-2083,143
-Trong đó: Chi phí lãi vay21-43158882332343475
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng82251852443455559871,1811,3631,4041,3051,9582,6923,8832,5611,8541,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8603,7473,4132,4991,3471,2571,6722,1471,7851,624-5721,8633,8972,2393,7542,4131,8861,415
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,51629,08226,57625,66931,87632,56510,4545,1234,1651,14711,0585,549952-1533,60812,03714,7943,853
12. Thu nhập khác1193,6181043179454899709901,061848
13. Chi phí khác81264913954351242223116238240874894
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-812-6491193,6169-34179-78-22-22373731750187-46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,06811,0375,5269522204,33912,78714,9813,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6286883799461,402877289017042192,2781,0432056142,6361,764450
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6286883799461,402877289017042192,2781,0432056142,6361,764450
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,6408498,7594,4837472203,72510,15113,2163,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,6408498,7594,4837472203,72510,15113,2163,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,99465,37935,71170,62348,89748,61516,42118,05225,69544,61247,67651,50153,85155,90468,31460,99862,08364,065
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5495,4352,3765,46733311,2096777476986284496634481,1462261,4082,381376
1. Tiền5495,4352,3765,46733311,2096777476986284496634481,1462261,4081,366376
2. Các khoản tương đương tiền1,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,4463,9954,5502,2243,421
1. Chứng khoán kinh doanh9,0119,0119,0119,0119,011
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,565-5,016-4,461-6,788-5,590
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,92859,93833,33165,14748,55437,34413,17612,88117,87830,77928,50242,75345,46747,93848,57137,75430,10027,949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,9701,0216,56533,05621618249,99815,81525,57419,02430,98942,47541,28940,33237,45429,58727,819
2. Trả trước cho người bán5041101327657484848244,2534,3419,06657576,6204110282
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,00054,00013,20030,40022,50014,400
6. Phải thu ngắn hạn khác7,4554,83313,4601,64126,00322,86112,3602,9682,2719515,1375,0455,0446,5921,61925941148
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26-26-26-26-26-55-134-232-2,347-2,108
IV. Tổng hàng tồn kho9161854262,46510,96914,8717,9877,2446,63019,18021,08529,52535,119
1. Hàng tồn kho914004264262,48310,96914,8717,9877,2446,63019,18021,08529,52535,119
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-340-341-18
V. Tài sản ngắn hạn khác42764991363105124339869219033775077621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn41364991210512155513654229442151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13419268436
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước361413
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác43143136108407734
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn228,402171,288199,446139,223136,544126,487126,359114,848103,315105,581106,71676,51273,37975,37182,70574,01852,99649,585
I. Các khoản phải thu dài hạn13,03127,0008,20011,2008,10014,4008,000101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn13,00027,0008,20011,2008,10014,400
5. Phải thu dài hạn khác318,000101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,999501172042993944895847028871,29622,25823,7152,2452,8213,2993,6954,068
1. Tài sản cố định hữu hình3,999501172042993944895847028871,29622,25823,7152,2452,8093,2753,6794,016
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12251652
III. Bất động sản đầu tư10,29311,15112,00912,86713,72414,58215,44016,29817,15618,29819,439
- Nguyên giá22,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,86522,865
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,572-11,714-10,856-9,999-9,141-8,283-7,425-6,567-5,710-4,568-3,426
IV. Tài sản dở dang dài hạn94194194183483483483483438037322,44221,79912,9905
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang941941941834834834834834380373
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,618158,824158,824116,792110,474102,57795,17589,13385,06886,01485,97054,25449,66450,65157,99757,68849,29645,517
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh152,764139,075139,07597,04390,72582,82759,18655,81158,28658,28658,2866,9756,9756,97533,2251,6671,6671,387
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,85419,75019,75019,75019,75019,75036,18834,19829,24829,24829,24858,20954,30954,30931,50359,10350,54447,274
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-198-876-2,465-1,519-1,563-10,930-11,620-10,633-6,731-3,082-2,915-3,143
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,5203205553261221348841
1. Chi phí trả trước dài hạn20,5203205553261221348841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193154,391128,013127,229131,275151,019135,016115,079113,650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,74330,52212,58916,23620,82340,93428,40940,74760,061
I. Nợ ngắn hạn17,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,74330,5227,3539,10411,59529,60920,85039,94459,057
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7007001,8892,9016,547201201201
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9083231610722,71522,4501,1606342,16215,21617,30136,05458,440
4. Người mua trả tiền trước4825852,2372,6972,9194,1133,945981,00223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24413819454031866947462354149863131863031,3897251,576141
6. Phải trả người lao động496143136130717487140643690794753786394649
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2021501502926252587597973955925210151810
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,901
11. Phải trả ngắn hạn khác8,07314121232820685441,1853,2691,6302,6231,7981,9491,588347264
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi911863789637514241139558377136829435552797-22
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,2357,1319,22811,3257,5588031,004
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,2357,1319,22811,3257,5588031,004
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450123,869115,424110,994110,452110,085106,60874,33253,589
I. Vốn chủ sở hữu236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450123,869115,424110,994110,452110,085106,60874,33253,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu173,110173,110173,110150,534115,796115,796105,269105,269105,269105,26995,70095,70095,70095,70087,00087,00063,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,8004,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-150
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-147
8. Quỹ đầu tư phát triển5,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3515,3513,5273,5273,5273,5273,527805115
9. Quỹ dự phòng tài chính1,8241,8241,8241,6381,130454138
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,91952,09950,58447,81158,23647,94026,97716,72012,6209,02918,0199,5745,1434,60113,26710,15110,0733,487
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193154,391128,013127,229131,275151,019135,016115,079113,650
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |