CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

11.40
0.10
(0.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,3545,61668268268214,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940
Giá vốn hàng bán6,0762,2262682692698,8391,07168,291161,840106,57385,71284,68914,83631,43142,543
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,2783,3904144134135,4951,6562,7314,4822,4202,4032,2454,0954,6715,290
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,4333,1665,9824,9348,47327,51629,08226,57625,66931,87632,56510,4545,1234,1651,147
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4333,1665,9824,9348,47327,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,068
Lợi nhuận sau thuế 13,3622,8135,8904,8218,40626,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3622,8135,8904,8218,40626,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Tổng tài sản ngắn hạn24,99441,43469,36166,27765,37324,99465,37935,71170,62348,89748,61516,42118,05225,69544,612
Tiền mặt5491,5961,7252,3755,4355495,4352,3765,46733311,209677747698628
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,4463,9954,5502,224
Hàng tồn kho9191914004264262,48310,969
Tài sản dài hạn228,402197,435177,900175,006171,294228,402171,288199,446139,223136,544126,487126,359114,848103,315105,581
Tài sản cố định3,99941734503,99950117204299394489584702887
Đầu tư tài chính dài hạn179,618179,618165,929158,824158,824179,618158,824158,824116,792110,474102,57795,17589,13385,06886,014
Tổng tài sản253,397238,869247,262241,283236,667253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193
Tổng nợ17,21616,0511,2901,1021,30717,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,743
Vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181235,359236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.55K1.59K1.48K1.65K2.94K2.74K0.99K0.40K0.35K0.08K0.92K0.47K0.08K0.02K0.43K1.17K1.52K0.39K
Giá cuối kỳ11.05K10.96K9.04K7.31K9.40K6.39K3.41K3.20K2.77K4.27K4.85K2.72K2.60K5.24K2.75K18K18K18K
Giá / EPS (PE)7.11 (lần)6.88 (lần)6.13 (lần)4.43 (lần)3.19 (lần)2.33 (lần)3.44 (lần)8.05 (lần)8.01 (lần)52.94 (lần)5.30 (lần)5.81 (lần)33.31 (lần)227.94 (lần)6.42 (lần)15.43 (lần)11.85 (lần)46.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)13.35 (lần)69.57 (lần)2.20 (lần)0.66 (lần)1 (lần)0.84 (lần)0.41 (lần)1.78 (lần)0.81 (lần)0.94 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)0.32 (lần)0.66 (lần)0.10 (lần)0.70 (lần)0.90 (lần)1.62 (lần)
Giá sổ sách13.64K13.60K13.51K13.85K15.91K15.02K13.53K12.55K12.16K11.82K12.94K12.06K11.60K11.54K12.65K12.25K8.54K6.16K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.81 (lần)0.67 (lần)0.53 (lần)0.59 (lần)0.43 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.45 (lần)0.22 (lần)1.47 (lần)2.11 (lần)2.92 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản9.86%27.62%15.19%33.65%26.37%27.76%11.50%13.58%19.92%29.70%30.88%40.23%42.33%42.59%45.24%45.18%53.95%56.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản90.14%72.38%84.81%66.35%73.63%72.24%88.50%86.42%80.08%70.30%69.12%59.77%57.67%57.41%54.76%54.82%46.05%43.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.79%0.55%0.56%0.64%0.68%0.69%0.27%0.57%0.75%17.14%19.77%9.83%12.76%15.86%27.11%21.04%35.41%52.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.29%0.56%0.56%0.65%0.68%0.70%0.27%0.58%0.76%20.69%24.64%10.91%14.63%18.85%37.18%26.65%54.82%112.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.21%99.45%99.44%99.36%99.32%99.31%99.73%99.43%99.25%82.86%80.23%90.17%87.24%84.14%72.89%78.96%64.59%47.15%
6/ Thanh toán hiện hành145.18%5,002.22%2,719.80%5,227.46%3,886.88%4,001.23%4,298.69%2,375.26%2,646.24%173.30%156.20%700.41%591.51%482.14%230.72%292.56%155.43%108.48%
7/ Thanh toán nhanh144.65%5,002.22%2,719.80%5,227.46%3,886.88%3,968.31%4,187.17%2,319.21%2,390.53%130.69%107.48%591.79%511.94%424.96%165.94%191.43%81.51%49.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.19%415.84%180.96%404.66%26.47%922.55%177.23%98.29%71.88%2.44%1.47%9.02%4.92%9.88%0.76%6.75%5.96%0.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.66%1.15%30.20%79.26%58.78%50.32%60.89%14.24%28%31.92%66.34%43.59%61.23%57.66%151.80%166.87%151.46%84.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.35%4.17%198.88%235.51%222.91%181.25%529.41%104.87%140.58%107.46%214.83%108.35%144.66%135.39%335.58%369.35%280.75%150.49%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu6.07%1.16%30.37%79.77%59.18%50.67%61.05%14.33%28.21%38.52%82.69%48.35%70.19%68.52%208.25%211.33%234.49%179.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho9,713.19%%%%%21,428%19,880.05%3,482.63%1,265.85%387.85%641.77%599.06%948.23%1,015.28%1,125.04%995.71%546.24%246.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần187.59%1,011.40%35.97%14.94%31.28%35.97%11.99%22.12%10.08%1.77%8.55%8.03%0.96%0.29%1.62%4.51%7.58%3.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.61%11.65%10.86%11.84%18.38%18.10%7.30%3.15%2.82%0.57%5.67%3.50%0.59%0.17%2.47%7.52%11.48%2.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.38%11.72%10.93%11.91%18.51%18.23%7.32%3.17%2.84%0.68%7.07%3.88%0.67%0.20%3.38%9.52%17.78%6.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)304%2,575%37%15%32%37%12%28%12%2%9%9%1%%2%5%8%4%
Tăng trưởng doanh thu425.60%-96.16%-57.30%52.60%23.70%1.36%359.22%-47.59%-24.65%-53.19%83.55%-28.37%2.93%-66.98%1.75%29.26%80.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.52%7.95%2.85%-27.13%7.55%204.05%148.98%15.03%328.74%-90.31%95.38%500.13%239.55%-94.09%-63.30%-23.19%293.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1,217.21%-0.46%-2.81%7.39%3.54%218.06%-49.74%-21.73%-96.23%-15.66%142.45%-22.46%-22.03%-49.13%44.09%-30.28%-32.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.35%0.65%12.16%13.20%5.92%22.11%7.76%3.20%2.88%0.47%7.32%3.99%0.49%0.33%3.26%43.42%38.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.07%0.64%12.06%13.16%5.90%22.64%7.43%3.02%-14.10%-2.72%20.61%0.62%-3.08%-13.07%11.85%17.32%1.26%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |