CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

10.85
-0.10
(-0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.95
10.90
10.90
10.80
3,100
13.6K
1.6K
7.9x
0.9x
12% # 12%
0.8
216 Bi
17 Mi
12,420
13.2 - 11

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 600 10.95 1,600
10.75 100 11.00 500
10.70 200 11.05 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.90 -0.05 100 100
13:40 10.90 -0.05 200 300
13:41 10.85 -0.10 2,000 2,300
13:59 10.80 -0.15 400 2,700
14:10 10.85 -0.10 100 2,800
14:26 10.85 -0.10 300 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 4 (0.00) 0%
2019 50 (0.09) 0% 8.40 (0.01) 0%
2020 52.13 (0.09) 0% 5.40 (0.03) 1%
2021 120 (0.11) 0% 0.01 (0.03) 341%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 192 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,3545,61668268214,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4333,1665,9824,93427,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,068
Lợi nhuận sau thuế 13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Tổng tài sản253,397238,869247,262241,283253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193
Tổng nợ17,21616,0511,2901,10217,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,743
Vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |