CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

8.96
0.04
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.92
9.10
9.49
8.96
2,900
13.6K
1.6K
7.9x
0.9x
12% # 12%
0.8
216 Bi
17 Mi
12,420
13.2 - 11

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.96 900 9.49 3,200
8.95 1,000 9.50 2,000
8.94 1,000 9.51 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 9.10 -0.30 2,700 2,700
10:25 9.49 0.09 100 2,800
11:33 8.96 -0.44 100 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.02) 0% 4 (0.00) 0%
2019 50 (0.09) 0% 8.40 (0.01) 0%
2020 52.13 (0.09) 0% 5.40 (0.03) 1%
2021 120 (0.11) 0% 0.01 (0.03) 341%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 192 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,3545,61668268214,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4333,1665,9824,93427,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,068
Lợi nhuận sau thuế 13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Tổng tài sản253,397238,869247,262241,283253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193
Tổng nợ17,21616,0511,2901,10217,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,743
Vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |