CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

37.50
-0.50
(-1.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799299,937
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799299,937
4. Giá vốn hàng bán256,635262,021228,720212,331199,651200,740204,071203,262209,712182,149180,022
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)265,453264,823153,884148,826141,466150,134136,477127,839143,556156,650119,915
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,08113,23518,2686,8308,97813,1005,8714,90010,88510,8827,287
7. Chi phí tài chính3,1233,5281,51257960971723524816
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1233,5281,51257960971723524816
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,2964,26813190253
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,09629,48629,19525,22222,37724,49723,96419,99818,48417,15614,848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)247,019240,776141,446129,855127,459138,020118,361112,742135,893149,705112,095
12. Thu nhập khác1,9081,8231,4421,1711,2121,3001,0971,3251,193815746
13. Chi phí khác1169131325107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8971,8231,3731,1581,2121,3001,0971,3121,167805739
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510112,834
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,20245,95126,45224,28223,91126,39422,49521,83626,85229,42328,297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại380-3,934
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,20245,95126,45224,28223,91126,39422,87521,83626,85229,42324,363
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,08788,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,08788,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |