CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

9.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83,57383,264160,00197,15093,773102,56198,904101,198133,424108,32687,24696,902159,389108,534121,23692,047118,93661,640112,73561,856
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)83,57383,264160,00197,15093,773102,56198,904101,198133,424108,32687,24696,902159,389108,534121,23692,047118,93661,640112,73561,856
4. Giá vốn hàng bán68,48582,436145,64781,39770,80190,92385,31486,761117,98393,88971,05083,366143,76596,427104,53379,456103,12750,91098,50150,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,08882914,35415,75322,97211,63813,59014,43715,44114,43716,19613,53615,62412,10716,70312,59115,80910,72914,23411,520
6. Doanh thu hoạt động tài chính9813,1166578227042,0511,0061,1582,4921,4151,3311,4861,0121,7857929341,9659291,2691,605
7. Chi phí tài chính3763764254645185746245468377748246981,019717894921-1,000621379
-Trong đó: Chi phí lãi vay3763764254645185746245468377748246981,019717894921-1,000621379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,4687,3548,5665,78910,0256,1886,2806,8658,9565,3097,5766,1647,4045,2466,8957,7479,4594,5375,5286,597
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,226-3,7856,02010,32113,1326,9277,6918,1858,1409,7699,1278,1598,2147,9299,7064,8568,3158,1219,3546,149
12. Thu nhập khác2,0341331472272871,4801,8478321,0222565952682392682604,9173,5542671,8211,787
13. Chi phí khác319114309161362082511131335113641,20882137307687
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,71519117-6891501,2711,5967208882515942552392622573,7092,7332301,5141,100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,941-3,7666,1379,63213,2828,1989,2878,9049,02810,0209,7218,4148,4528,1919,9638,56511,0478,35110,8687,249
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành402-2,7481,7532,2963,5082,0202,3262,1572,6632,0722,0511,7882,3081,5662,1311,8211,1361,8202,3501,756
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại287854-197-97-502-126-200-82-651-22-41-32-51-50-55-29728-64-119-135
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)688-1,8941,5562,1993,0071,8942,1252,0752,0112,0502,0111,7572,2571,5162,0761,7931,8631,7562,2301,621
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,253-1,8734,5817,43410,2766,3057,1626,8307,0177,9707,7106,6576,1966,6757,8876,7739,1846,5958,6385,628
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,253-1,8734,5817,43410,2766,3057,1626,8307,0177,9707,7106,6576,1966,6757,8876,7739,1846,5958,6385,628

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |