CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 (ta6)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh250,863223,540268,267213,611425,996467,859574,859515,954723,700547,905
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)250,863223,540268,267213,611425,996467,859574,859515,954723,700547,905
4. Giá vốn hàng bán241,061213,456257,494206,029411,787449,903553,733495,367694,497528,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,80210,08410,7747,58214,20917,95621,12620,58629,20319,872
6. Doanh thu hoạt động tài chính264730130247660393153491584101
7. Chi phí tài chính9393,3318742,7482,5122,3412,1887,4613,309
-Trong đó: Chi phí lãi vay9393,3318742,7482,5122,3412,1887,4613,309
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6248857078421,2111,1251,419
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,0578,6306,0136,1977,76810,74811,75612,34811,6189,736
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0091,2441,5601343,4684,3826,3395,3309,5835,508
12. Thu nhập khác452281,0489411,7908246822,042-279
13. Chi phí khác28632715322655825255770674
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)424-35-278957151,2335726271,272-953
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4331,2091,5331,0294,1835,6156,9115,95810,8564,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2882713092608251,1241,4111,1922,660865
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2882713092608251,1241,4111,1922,660865
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1459381,2247693,3594,4905,5004,7668,1963,691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1459381,2247693,3594,4905,5004,7668,1963,691

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |