CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (tch)

15.45
-0.05
(-0.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 0
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,427,3932,735,9372,694,4182,224,4564,568,8041,725,004831,2651,947,3921,282,3911,144,7401,140,37559,1591
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9289252,9682,8543,0512,5232
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,427,3932,735,9282,694,3912,223,5304,565,8361,725,004828,4101,944,3411,279,8691,144,7401,140,37559,1593
4. Giá vốn hàng bán3,264,9461,729,7832,182,3081,499,9063,447,0011,085,328581,3121,397,267984,463898,177824,67045,8954
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,162,4471,006,144512,082723,6241,118,835639,677247,099547,073295,406246,562315,70413,2645
6. Doanh thu hoạt động tài chính126,460452,422425,994304,819222,95582,49743,82520,92833,1556,6172,583446
7. Chi phí tài chính9,13453,74180,99528,00272,68448,5484,2041,7604,0383,1961867
-Trong đó: Chi phí lãi vay-10050,04974,02527,088111,3459,8672,7714923,4462,476186
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh64,10682,30477,86643,917170,7881,593170-38
9. Chi phí bán hàng323,262168,99758,15761,81081,74449,13113,1419,4917,6432,32612,232379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp149,69370,82479,71179,76348,80230,11829,68415,72824,15015,56810,9516,95410
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,806,8181,165,005719,213858,8691,202,666676,681321,760584,939463,518233,683295,2746,12811
12. Thu nhập khác21,12419,37311,75310,0998,2186,0946,9045,1031,0815511,1923,15112
13. Chi phí khác108,5705,25021,2838005372937,819864,4089328,6793,20813
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-87,44614,123-9,5299,2997,6815,801-9155,017-3,327-381-7,487-5714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,719,3721,179,127709,684868,1681,210,347682,482320,845589,956460,192233,302287,7876,07115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành317,196254,610274,012214,081223,875120,04250,316106,89157,48751,93864,99417716
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,348-12,387-12,221882-17,41819,425-17575-101-21617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)336,543242,223261,791214,963206,457139,46650,141106,96657,38551,72164,99417718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,382,829936,905447,893653,2051,003,890543,016270,704482,990402,806181,580222,7935,89419
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát403,174342,480254,188176,67095,07648059231,43119,34355,1278420
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)979,655594,425193,705476,536908,814542,536270,113482,987401,375162,237167,6675,81121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |