CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

11.05
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,196,339685,404512,765130,909771,852185,361118,520119,226240,014142,202139,992103,731193,1021,506,051663,627137,444833,598237,726399,800214,036
2. Các khoản giảm trừ doanh thu33,8871,3897,5964,6887,91413,6352,82414109,4167,9235,962-2829,8617181,21567665214,5771,69910,024
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,162,452684,015505,169126,221763,938171,726115,696119,212130,598134,279134,030104,013183,2411,505,333662,412136,769832,946223,149398,100204,012
4. Giá vốn hàng bán865,623569,478440,912104,105325,39167,98582,71189,21556,51983,56099,93182,610153,8381,293,134528,827105,584511,353169,331257,847130,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)296,829114,53764,25722,116438,548103,74032,98529,99774,07950,71934,09921,40329,404212,199133,58431,185321,59353,818140,25473,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,27937,89086,50644,8193,7756124,866812,40871,705152532397271124261918
7. Chi phí tài chính43,29124,95363,72120,93052,43827,58056,19027,34065,45428,97864,67631,79255,27126,76758,079106,95255,13124,03050,67124,781
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,29124,95363,72120,93052,43827,58056,19027,34065,45428,97864,67631,79255,27126,76758,079106,95253,81223,32850,67124,781
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,1992,0481,383-1,047-945530465-304027291,0104165432,7923,0272,649-1705,819101
9. Chi phí bán hàng43,92018,72924,2719,50134,45610,91113,90413,03314,72512,29914,52013,58937,88117,56217,64017,34026,36511,73018,82716,001
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,66120,79618,87117,44819,26113,65114,04512,57133,86811,98014,11013,97110,85513,12410,58212,91028,86913,69121,17511,859
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)191,43588,82045,94920,440335,11950,65974,242-22,475-27,590-2,129-56,773-36,925-73,934155,29150,472-102,719214,0004,22255,41920,677
12. Thu nhập khác6213,5971,007664323,8961,4231,164-65-250465713924-5399,7392992573,515-21
13. Chi phí khác26,4161,6101881,5244599102,7429,0774,236225,0623,34221,9794,89413,0075,82392,2712,86224,1448,429
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-25,7951,9871,007-122-1,0913,437512-1,578-9,142-4,485-224,597-2,629-21,055-4,94786,732-5,524-92,013-2,862-20,629-8,450
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)165,64090,80746,95620,317334,02854,09674,754-24,053-36,733-6,614-281,370-39,554-94,989150,344137,204-108,243121,9871,36034,79012,227
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,1791,07249556917,13055568245379167619,35229,9604,58562836,8227977,8022,423
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,34212-4-353163336
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,8371,07249556917,13055568257375137619,40529,9604,74862837,1597977,8022,423
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)122,80389,73546,46019,748316,89854,04174,186-24,053-36,989-6,989-281,383-40,314-104,394120,383132,455-108,87084,82956326,9889,804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9719555774881,750614805-655-1203157511,3101,5621,0856621,959-5681,377758
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,83288,78145,88319,260315,14953,42773,381-23,398-36,870-7,019-281,440-40,366-105,704118,822131,370-109,53382,8691,13125,6109,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |