CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

4.40
0.07
(1.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,0856,75519,98210,13834,69012,52320,82847,856117,68419,00420,06719,78523,21833,760110,621319,692778,969191,816424,486570,217
4. Giá vốn hàng bán3,4631,80117,0135,71932,0748,73816,46341,64346,1159,6937,58822,097191,41729,944108,781223,497598,370190,915411,623539,299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,6224,7592,9694,4192,6163,7854,3666,21371,5699,31012,479-2,312-168,1993,8161,76796,194180,59990112,86330,918
6. Doanh thu hoạt động tài chính8257861,5895904752882965-76110,327-14,90210,311-145,1613,003300,9822,875-54,27265,49455,4375,175
7. Chi phí tài chính-247-179332182308-1,71514,04011,57028,40221,17115,925-51,83746,905-7,85519,48217,01330,09921,03430,00122,193
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8535,34615,86820,23728,05813,04422,86020,637
9. Chi phí bán hàng69338137055951744729836718,1719095377394,2281,1913,30010,06126,0532,1945,93021,801
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp293,9037,09335,0244,29838,0295123,2605,2168,457-8,27510,574-9,776146,0947,45320,03620,19017,16224,39337,16116,590
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-284,901-1,751-31,161-615-35,3335,293-12,351-9,97415,7775,833-29,45968,873-514,1337,281261,80252,23259,10514,447-1,681-17,662
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-283,57729,551-31,026-1,679-35,6097,992-9,550-10,519-6,7075,020-18,59059,415-777,4556,980227,13145,42558,17514,658-4,056-18,082
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-284,45929,594-31,513-1,695-35,8197,844-9,677-10,679-15,4023,661-17,62659,370-774,23231,763189,80928,00325,60015,475749-18,545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-284,45929,604-31,826-1,377-35,8187,844-9,362-10,679-31,8152,405-16,94659,512-781,73331,793174,181-455-27,11117,259-1,743-18,016

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |